finite

/'fainait/
Học thuật
Thân thiện
finite

The solution is finite and can be found in the textbook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • giới hạn, hạn: Chỉ một thứ đó điểm kết thúc, không kéo dài vô tận về mặt thời gian, số lượng, hoặc phạm vi.
    • (Ngôn ngữ học) ngôi, được chia theo ngôi thì: Chỉ một dạng động từ thể hiện sự phù hợp với chủ ngữ về ngôi số, bị giới hạn bởi một thời (thì) cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chung):
    • The Earth's natural resources are finite. (Tài nguyên thiên nhiên của Trái Đất hạn.)
    • We have only a finite amount of time to complete the project. (Chúng ta chỉ một khoảng thời gian hữu hạn để hoàn thành dự án.)
  • Tính từ (ngôn ngữ học):
    • In the sentence "She walks to school", "walks" is a finite verb. (Trong câu " ấy đi bộ đến trường", "walks" một động từ ngôi.)
    • "To be" in "They are happy" is finite, but "to be" in "They want to be happy" is non-finite. ("Are" trong "Họ hạnh phúc" ngôi, nhưng "to be" trong "Họ muốn được hạnh phúc" không ngôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Finite set (Toán học): Tập hợp hữu hạn, một tập hợp số lượng phần tử đếm được.
    • The set of vowels in the English alphabet is a finite set. (Tập hợp các nguyên âm trong bảng chữ cái tiếng Anh một tập hợp hữu hạn.)
  • Finite element (Kỹ thuật): Phần tử hữu hạn, một phương pháp số để giải các bài toán kỹ thuật.
    • Engineers use finite element analysis to simulate stress on a bridge. (Các kỹ sư sử dụng phân tích phần tử hữu hạn để mô phỏng ứng suất trên cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Infinitely (Phó từ): Một cáchhạn.
    • I am infinitely grateful for your help. (Tôicùng biết ơn sự giúp đỡ của bạn.)
  • Infinitesimal (Tính từ): Vô cùng nhỏ, cực kỳ nhỏ.
    • The chance of error is infinitesimal. (Cơ hội xảy ra lỗi cực kỳ nhỏ.)
  • Definite (Tính từ): Xác định, rõ ràng, giới hạn rõ ràng (thường về nghĩa khác với "finite").
    • We need a definite answer by tomorrow. (Chúng tôi cần một câu trả lời dứt khoát vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Limited: giới hạn, bị hạn chế.
  • Bounded: Bị chặn, biên giới (thường dùng trong toán học, vật ).
  • Restricted: Bị giới hạn, bị hạn chế.
Từ trái nghĩa
  • Infinite: Vô hạn, vô tận.
  • Limitless: Không giới hạn.
  • Boundless: Không bờ bến, vô hạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "finite")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "finite" một cách đặc thù)

finite

The solution is finite and can be found in the textbook.

tính từ
  1. hạn; chừng; hạn chế
  2. (ngôn ngữ học) ngôi (động từ)