exilé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bị đày, người lưu vong: Một người bị buộc phải rời khỏi quê hương, đất nước của mình, thường do các lý do chính trị, chiến tranh hoặc bị kết án.
- Người sống lưu vong: Một người tự nguyện hoặc buộc phải sống ở nước ngoài, xa cách quê hương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Victor Hugo a vécu en tant qu'exilé pendant près de vingt ans. (Victor Hugo đã sống như một người lưu vong trong gần hai mươi năm.)
- La communauté d'exilés a organisé une cérémonie pour commémorer leur pays natal. (Cộng đồng người lưu vong đã tổ chức một buổi lễ để tưởng nhớ quê hương của họ.)
- Il est considéré comme un exilé politique dans son propre pays. (Ông ấy bị coi là một người bị lưu đày chính trị ngay tại chính đất nước của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vivre en exilé": Sống trong cảnh lưu vong.
- L'écrivain a choisi de vivre en exilé pour protester contre le régime. (Nhà văn đã chọn sống lưu vong để phản đối chế độ.)
- "Le destin d'un exilé": Số phận của một người lưu vong.
- Le film raconte le destin tragique d'un exilé. (Bộ phim kể về số phận bi thảm của một người lưu vong.)
Biến thể và từ gần giống
- Exil (danh từ giống đực): Sự lưu đày, cảnh lưu vong.
- Il a été condamné à l'exil. (Ông ta bị kết án lưu đày.)
- Exiler (động từ): Lưu đày, trục xuất.
- Le dictateur a fait exiler ses opposants. (Nhà độc tài đã cho lưu đày những người chống đối.)
Từ đồng nghĩa
- Banni(e): Người bị trục xuất, người bị ruồng bỏ.
- Proscrit(e): Người bị tước quyền công dân và bị trục xuất.
- Réfugié(e): Người tị nạn (thường nhấn mạnh đến việc chạy trốn khỏi nguy hiểm).
Các cụm từ liên quan
- Exilé volontaire: Người tự nguyện sống lưu vong.
- Certains artistes sont des exilés volontaires, cherchant l'inspiration ailleurs. (Một số nghệ sĩ là những người tự nguyện lưu vong, đi tìm cảm hứng ở nơi khác.)
- Exilé politique: Người lưu vong chính trị.
- Le pays accueille de nombreux exilés politiques. (Đất nước này tiếp nhận nhiều người lưu vong chính trị.)
Thành ngữ liên quan
- Être en exil (sur terre) (nghĩa bóng): Cảm thấy xa lạ, cô đơn ngay tại nơi mình đang sống.
- Depuis son retour, il se sent en exil dans sa propre ville. (Kể từ khi trở về, anh ấy cảm thấy mình như một kẻ lưu vong ngay tại thành phố của mình.)
danh từ
- người bị đày, người lưu vong