exclu

tính từ
  1. bị đuổi, bị thải
  2. bị loại trừ
  3. không kể
    • Apprendre le poème jusqu'au vers 19 exclu
      học bài thơ đến câu 19 không kể câu đó
danh từ
  1. kẻ bị đuổi, kẻ bị thải
    • Les exclus de l'armée
      những kẻ bị thải khỏi quân đội

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "exclu"

exclu
Un élève exclu du cours doit attendre dans le couloir.