existential

/,egzis'tenʃəl/
Học thuật
Thân thiện
existential

An existential question about life's purpose can arise during a quiet moment of reflection.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) sự tồn tại: Liên quan đến bản chất, điều kiện hoặc thực tế của việc có mặt, hiện hữu, đặc biệt sự tồn tại của con người.
    • (Triết học) Khẳng định sự tồn tại: Trong triết học, đặc biệt chủ nghĩa hiện sinh, liên quan đến việc khẳng định rằng thực thể hoặc sự vật tồn tại.
    • Xuất phát từ kinh nghiệm sống: Liên quan đến hoặc bắt nguồn từ trải nghiệm trực tiếp về cuộc sống sự tồn tại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Climate change poses an existential threat to some island nations. (Biến đổi khí hậu đặt ra mối đe dọa sống còn đối với một số quốc đảo.)
    • The philosopher discussed the existential questions of life and death. (Nhà triết học thảo luận về những câu hỏi hiện sinh về sự sống cái chết.)
    • Her anxiety was not just worry, but a deep existential dread about her purpose. (Sự lo lắng của ấy không chỉ nỗi lo thông thường, một nỗi sợ hiện sinh sâu sắc về mục đích sống của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Existential crisis": Khủng hoảng hiện sinh, một giai đoạn nghi ngờ sâu sắc về ý nghĩa, mục đích hoặc giá trị của cuộc sống.

    • After losing his job, he went through a profound existential crisis. (Sau khi mất việc, anh ấy đã trải qua một cuộc khủng hoảng hiện sinh sâu sắc.)
  • "Existential risk": Rủi ro hiện sinh, một mối đe dọa khả năng hủy diệt toàn bộ nhân loại hoặc làm suy giảm vĩnh viễn tiềm năng của .

    • Some scientists consider artificial intelligence a potential existential risk. (Một số nhà khoa học coi trí tuệ nhân tạo một mối rủi ro hiện sinh tiềm tàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Existentialism (n): Chủ nghĩa hiện sinh, một trường phái triết học nhấn mạnh sự tồn tại của cá nhân, sự tự do lựa chọn.

    • The works of Jean-Paul Sartre are central to existentialism. (Các tác phẩm của Jean-Paul Sartre trung tâm của chủ nghĩa hiện sinh.)
  • Existentialist (n/adj): (Người theo) chủ nghĩa hiện sinh; (thuộc về) chủ nghĩa hiện sinh.

    • She is an existentialist writer. ( ấy một nhà văn theo chủ nghĩa hiện sinh.)
  • Existence (n): Sự tồn tại.

    • The existence of life on other planets is still a mystery. (Sự tồn tại của sự sống trên các hành tinh khác vẫn một bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ontological: (Thuộc) bản thể học, liên quan đến bản chất của sự tồn tại.
  • Experiential: Thuộc về kinh nghiệm, dựa trên trải nghiệm.
  • Life-and-death: Sống còn, cực kỳ nghiêm trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "existential")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "existential")

existential

An existential question about life's purpose can arise during a quiet moment of reflection.

tính từ
  1. (thuộc) sự tồn tại, (thuộc) sự sống, (thuộc) sự sống còn
  2. (triết học) khẳng định sự tồn tại

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "existential"