existential

/,egzis'tenʃəl/
tính từ
  1. (thuộc) sự tồn tại, (thuộc) sự sống, (thuộc) sự sống còn
  2. (triết học) khẳng định sự tồn tại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "existential"

existential
An existential question about life's purpose can arise during a quiet moment of reflection.