experiment
/iks'periment - iks'periment/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc thí nghiệm, thử nghiệm: Một hoạt động khoa học được tiến hành có kiểm soát để kiểm tra một giả thuyết, khám phá điều gì đó chưa biết, hoặc chứng minh một định luật đã biết.
- Sự thử nghiệm, việc thử làm điều mới: Hành động thử một cái gì đó mới mẻ hoặc khác biệt để xem kết quả hoặc để có trải nghiệm.
Nội động từ:
- Làm thí nghiệm, tiến hành thử nghiệm: Thực hiện một thí nghiệm khoa học.
- Thử, thử nghiệm (cái gì mới): Thử làm hoặc sử dụng một cái gì đó mới để xem hiệu quả hoặc để có kinh nghiệm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The chemistry experiment was a success. (Cuộc thí nghiệm hóa học đã thành công.)
- Moving to a new city was a big experiment for her. (Chuyển đến một thành phố mới là một sự thử nghiệm lớn đối với cô ấy.)
Nội động từ:
- Scientists experiment to find new cures. (Các nhà khoa học làm thí nghiệm để tìm ra các phương pháp chữa trị mới.)
- She likes to experiment with different cooking styles. (Cô ấy thích thử nghiệm với các phong cách nấu ăn khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to experiment on/upon something/someone": tiến hành thí nghiệm trên cái gì/ai đó.
- It is unethical to experiment on animals for cosmetics. (Việc thí nghiệm trên động vật cho mỹ phẩm là phi đạo đức.)
"to experiment with something": thử nghiệm với cái gì đó.
- The artist experimented with bold new colors. (Họa sĩ đã thử nghiệm với những màu sắc mới táo bạo.)
Biến thể và từ gần giống
Experimental (adj): (thuộc về) thí nghiệm, mang tính thử nghiệm.
- This is an experimental treatment. (Đây là một phương pháp điều trị thử nghiệm.)
Experimentation (n): sự thí nghiệm, quá trình thử nghiệm.
- The new drug requires further experimentation. (Loại thuốc mới cần được thử nghiệm thêm.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Test (bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm), trial (sự thử nghiệm, phiên tòa xét xử).
- Động từ: Test (thử nghiệm), try out (dùng thử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Experiment away: (cách nói thân mật) cứ việc thử nghiệm đi, thử nghiệm thoải mái.
- You have the whole lab to yourself, so just experiment away! (Bạn có cả phòng thí nghiệm cho riêng mình, vậy cứ thoải mái thí nghiệm đi!)
Thành ngữ liên quan
- An experiment in living: một lối sống thử nghiệm, một cách sống được thử nghiệm.
- Their year abroad was an experiment in living more simply. (Năm sống ở nước ngoài của họ là một thử nghiệm về lối sống giản dị hơn.)
nội động từ+ Cách viết khác : (experimentalise)
- (+ on, with) thí nghiệm, thử
danh từ
- cuộc thí nghiệm
- sự thí nghiệm, sự thử