experiment

/iks'periment - iks'periment/
nội động từ+ Cách viết khác : (experimentalise)
  1. (+ on, with) thí nghiệm, thử
danh từ
  1. cuộc thí nghiệm
  2. sự thí nghiệm, sự thử

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "experiment"

experiment
A student conducts a science experiment with colorful liquids.