exploded

/iks'ploudid/
Học thuật
Thân thiện
exploded

The mechanic studies an exploded diagram of the engine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã nổ, đã phát nổ: Dùng để mô tả một vật (thường bom, mìn, quả lựu đạn) đã trải qua vụ nổ.
    • Bị đập tan, bị tiêu tan: Dùng theo nghĩa bóng để mô tả một thứ đó trừu tượng (như lý tưởng, hy vọng, ảo tưởng) đã bị phá hủy hoàn toàn.
    • Được trình bày dưới dạng tách rời các bộ phận: (Thuật ngữ kỹ thuật) Dùng để mô tả một hình vẽ hoặc sơ đồ cho thấy các thành phần của một cỗ máy hoặc thiết bị được tách rời ra nhưng vẫn sắp xếp theo đúng vị trí tương quan của chúng, giúp người xem dễ hiểu cấu trúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The police found an exploded car bomb at the scene. (Cảnh sát tìm thấy một quả bom xe đã nổ tại hiện trường.)
    • His dream of becoming a pilot was exploded after he failed the medical test. (Giấc mơ trở thành phi công của anh ấy đã tan vỡ sau khi anh trượt bài kiểm tra sức khỏe.)
    • The manual includes an exploded diagram of the engine assembly. (Sách hướng dẫn kèm một sơ đồ tách rời các bộ phận của cụm động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exploded view": (danh từ) Hình vẽ tách rời, sơ đồ bung. Đây một thuật ngữ chuyên môn trong kỹ thuật, thiết kế hướng dẫn sửa chữa.
    • The exploded view of the clock mechanism made it easier to understand how each gear fits together. (Hình vẽ tách rời của chế đồng hồ giúp dễ hiểu hơn cách mỗi bánh răng khớp với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Explode (động từ): nổ, phát nổ; bùng nổ (cảm xúc); bác bỏ (một lý thuyết).
  • Explosion (danh từ): vụ nổ; sự bùng nổ (dân số, thông tin).
  • Explosive (tính từ): dễ nổ, gây nổ; (danh từ): chất nổ.
Từ đồng nghĩa
  • Detonated (tính từ): đã kích nổ, đã phát nổ (thường dùng cho bom, chất nổ chủ đích).
  • Shattered (tính từ): vỡ tan, tan vỡ (nghĩa bóng, về hy vọng, lý tưởng).
  • Disassembled (tính từ): đã được tháo rời (nhưng không nhất thiết thể hiện mối quan hệ vị trí như "exploded").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "exploded". Các cụm từ thường bắt nguồn từ động từ gốc "explode").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp tính từ "exploded").

exploded

The mechanic studies an exploded diagram of the engine.

tính từ
  1. đã nổ (bom...)
  2. bị đập tan, bị tiêu tan (lý tưởng, ảo tưởng...)

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "exploded"

Từ có nhắc đến "exploded"