exposé

/eks'pouzei/
Học thuật
Thân thiện
exposé

L'élève prépare un exposé sur les planètes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bài thuyết trình, bản tường trình: Một bài trình bày chi tiết, hệ thống về một chủ đề, thường dưới dạng nói hoặc viết, nhằm cung cấp thông tin hoặc giải thích một vấn đề.
    • Bài báo/báo cáo phơi bày: Một bài viết hoặc báo cáo chi tiết nhằm phơi bày, tiết lộ những sự thật, thông tin hoặc hành vi sai trái, thường gây tranh cãi hoặc bí mật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'étudiant a préparé un exposé sur la révolution française. (Sinh viên đã chuẩn bị một bài thuyết trình về cuộc cách mạng Pháp.)
    • Le journal a publié un exposé sur la corruption dans l'administration. (Tờ báo đã đăng một bài báo phơi bày về nạn tham nhũng trong bộ máy hành chính.)
    • Son exposé des faits était très clair et convaincant. (Bản tường trình của anh ấy về các sự việc rất rõ ràng thuyết phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un exposé": Thực hiện một bài thuyết trình.
    • Chaque élève doit faire un exposé devant la classe. (Mỗi học sinh phải thực hiện một bài thuyết trình trước lớp.)
  • "Exposé des motifs" (thuật ngữ pháp lý/hành chính): Phần trình bày lý do, dẫn giải cho một dự luật hoặc quyết định.
    • L'exposé des motifs explique les raisons de cette nouvelle loi. (Phần trình bày lý do giải thích nguyên nhân của đạo luật mới này.)
Biến thể từ gần giống
  • Exposer (động từ): Trình bày, phơi bày, triển lãm.
    • Il va exposer ses idées lors de la réunion. (Anh ấy sẽ trình bày ý kiến của mình trong cuộc họp.)
  • Exposition (danh từ giống cái): Cuộc triển lãm; sự trình bày, giải thích; sự phơi nhiễm.
    • Une exposition de peintures. (Một cuộc triển lãm tranh.)
    • Une claire exposition du problème. (Một sự trình bày rõ ràng về vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Présentation (danh từ giống cái): Bài trình bày, bài thuyết trình.
  • Compte-rendu (danh từ giống đực): Bản báo cáo, bản tường thuật.
  • Rapport (danh từ giống đực): Báo cáo.
  • Révélation (danh từ giống cái): Sự tiết lộ, phơi bày (nhấn mạnh khía cạnh tiết lộ thông tin bí mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'exposé'. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ gốc 'exposer', ví dụ: s'exposer à (tự đặt mình vào nguy ).)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng danh từ 'exposé'.)

exposé

L'élève prépare un exposé sur les planètes.

danh từ giống đực
  1. bài thuyết trình, bản tường trình

Từ chứa "exposé"

Từ có nhắc đến "exposé"