exposé

/eks'pouzei/
danh từ giống đực
  1. bài thuyết trình, bản tường trình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "exposé"

Từ có nhắc đến "exposé"

exposé
L'élève prépare un exposé sur les planètes.