exposé

/eks'pouzei/
Học thuật
Thân thiện
exposé

A journalist writes an exposé about corporate corruption.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phơi bày, sự vạch trần: Một bài báo, báo cáo hoặc tác phẩm truyền thông tiết lộ những sự thật gây sốc, thường về hành vi sai trái, tội ác hoặc thông tin bí mật của một cá nhân, tổ chức hoặc tình huống.
    • Bản trình bày sự kiện: Một bài viết hoặc bài nói trình bày chi tiết hệ thống về một sự việc hoặc vấn đề.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The newspaper published an exposé on corruption in the government. (Tờ báo đã đăng một bài phơi bày về tham nhũng trong chính phủ.)
    • Her book is a shocking exposé of the fashion industry's dark secrets. (Cuốn sách của ấy một sự vạch trần gây sốc về những bí mật đen tối của ngành công nghiệp thời trang.)
    • The documentary served as a detailed exposé of the environmental crisis. (Bộ phim tài liệu đóng vai trò như một bản trình bày chi tiết về cuộc khủng hoảng môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run an exposé": đăng tải/bài trừng một bài phơi bày.
    • The investigative journalist decided to run an exposé on the illegal activities. (Nhà báo điều tra quyết định đăng một bài phơi bày về các hoạt động phi pháp.)
  • "a damning exposé": một bài phơi bày gây tổn hại nghiêm trọng (cho danh tiếng).
    • The magazine published a damning exposé that ruined the politician's career. (Tạp chí đã đăng một bài phơi bày tai hại làm hủy hoại sự nghiệp của chính trị gia đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Expose (động từ): phơi bày, vạch trần, để lộ ra.
    • He exposed the truth about the scandal. (Anh ấy đã phơi bày sự thật về vụ bê bối.)
  • Exposition (danh từ): sự trình bày, giải thích chi tiết; cuộc triển lãm.
    • The professor gave a clear exposition of the theory. (Giáo sư đã đưa ra một bài trình bày rõ ràng về lý thuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Revelation: sự tiết lộ, sự phát giác.
  • Disclosure: sự tiết lộ, sự bộc lộ.
  • Uncovering: sự khám phá ra, sự vạch trần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'exposé')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'exposé')

exposé

A journalist writes an exposé about corporate corruption.

danh từ
  1. bản trình bày sự kiện
  2. sự để lòi ra, sự để lộ ra (chuyện xấu xa, tội lỗi)