exposer
- Ngoại động từ:
- Bày ra, trưng bày: Đặt một vật gì đó ra để người khác có thể nhìn thấy, thường với mục đích giới thiệu hoặc bán.
- Trình bày, thuyết trình: Giải thích một ý tưởng, lý thuyết hoặc kế hoạch một cách có hệ thống và rõ ràng.
- Phơi ra, để lộ ra: Đặt ai đó hoặc cái gì đó tiếp xúc với một yếu tố bên ngoài (như ánh sáng, nhiệt, nguy hiểm).
- Hướng về: Dùng để mô tả vị trí của một tòa nhà hoặc công trình quay mặt về một hướng cụ thể.
- Đẩy vào, đặt vào (tình thế nguy hiểm): Khiến ai đó phải đối mặt với rủi ro hoặc mối đe dọa.
- (Nghĩa cổ, hiếm dùng) Vứt bỏ (trẻ sơ sinh): Hành động bỏ rơi một đứa trẻ mới sinh.
Bày ra, trưng bày:
- Le musée expose des œuvres d'art moderne. (Bảo tàng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật hiện đại.)
- Il expose ses produits sur l'étalage. (Anh ấy bày sản phẩm của mình trên quầy.)
Trình bày, thuyết trình:
- Le professeur expose sa théorie en détail. (Giáo sư trình bày lý thuyết của mình một cách chi tiết.)
- Elle va exposer son projet lors de la réunion. (Cô ấy sẽ thuyết trình dự án của mình trong cuộc họp.)
Phơi ra, để lộ ra:
- N'expose pas ta peau au soleil trop longtemps. (Đừng phơi da của bạn dưới nắng quá lâu.)
- La vérité a été exposée au grand jour. (Sự thật đã bị phơi bày ra ánh sáng.)
Hướng về:
- Mon appartement expose au sud. (Căn hộ của tôi hướng về phía nam.)
Đẩy vào, đặt vào (tình thế nguy hiểm):
- Tu exposes ta santé en fumant. (Anh đang đẩy sức khỏe của mình vào nguy hiểm khi hút thuốc.)
- Il a exposé ses soldats à un feu nourri. (Ông ta đã đặt những người lính của mình vào làn đạn dày đặc.)
"s'exposer" (tự phản thân): Tự đặt mình vào tình thế nguy hiểm hoặc rủi ro; xuất hiện trước công chúng.
- Il s'expose aux critiques en prenant cette décision. (Anh ta tự đặt mình vào làn đạn chỉ trích khi đưa ra quyết định này.)
- L'artiste s'expose rarement en public. (Nghệ sĩ hiếm khi xuất hiện trước công chúng.)
"être exposé à": Ở trong tình trạng phải đối mặt với một điều gì đó (thường là tiêu cực).
- La région est exposée aux inondations. (Khu vực này thường xuyên đối mặt với lũ lụt.)
Exposition (danh từ giống cái):
- Cuộc triển lãm: une exposition de peintures (một cuộc triển lãm tranh).
- Sự trình bày: l'exposition d'une idée (sự trình bày một ý tưởng).
- Sự phơi nhiễm, sự tiếp xúc: exposition aux radiations (sự phơi nhiễm phóng xạ).
- Hướng (của tòa nhà): une pièce avec une bonne exposition (một căn phòng có hướng tốt).
Exposé (danh từ giống đực): Bài thuyết trình, bản báo cáo chi tiết về một chủ đề.
- Il a fait un exposé sur la révolution française. (Anh ấy đã thực hiện một bài thuyết trình về cuộc cách mạng Pháp.)
- Présenter: trình bày, giới thiệu.
- Montrer: cho xem, chỉ ra.
- Décrire: mô tả.
- Dévoiler: tiết lộ, bộc lộ.
- Soumettre: đưa ra (để xem xét), đặt vào.
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Thay vào đó là các cụm động từ với giới từ.) - Exposer à: Phơi bày/đặt ai/cái gì trước một điều gì đó. - exposer un objet à la lumière (phơi một vật ra ánh sáng). - Exposer devant: Trình bày trước mặt ai/trước một hội đồng. - exposer ses arguments devant le tribunal (trình bày lập luận của mình trước tòa án).
- Exposer le bout de son nez: (Nghĩa bóng) Dám ló mặt ra, dám xuất hiện (sau một thời gian trốn tránh).
- Après le scandale, il n'ose plus exposer le bout de son nez. (Sau vụ bê bối, anh ta không dám ló mặt ra nữa.)
- Exposer sa vie: Liều mạng.
- Les pompiers exposent leur vie pour sauver les autres. (Những lính cứu hỏa liều mạng để cứu người khác.)
- bày; trưng bày
- Exposer des marchandisesbày hàng
- Exposer des tableauxtrưng bày tranh
- trình bày, thuyết trình
- Exposer un systèmetrình bày một hệ thống
- phơi ra
- Exposer au soleilphơi ra nắng
- hướng về
- Maison exposée à l'estnhà hướng về phương đông
- dấn vào, đặt vào
- Exposer quelqu'un à un dangerdấn ai vào chỗ nguy hiểm
- exposer un nouveau-névứt bỏ đứa trẻ sơ sinh