exposit
Định nghĩa
- Động từ:
- Trình bày, giải thích chi tiết: "exposit" có nghĩa là giải thích hoặc trình bày một cách chi tiết, rõ ràng về một chủ đề, ý tưởng hoặc lý do, thường là dưới dạng viết hoặc nói một cách học thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã trình bày chi tiết các ý chính trong luận án của mình.)
- (Giáo sư đã giải thích chi tiết lý thuyết một cách rõ ràng và súc tích.)
- (Anh ấy đã trình bày chi tiết lý do rời công ty trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to exposit upon a subject": trình bày chi tiết về một chủ đề.
- The author exposit upon the historical context of the event in the first chapter. (Tác giả trình bày chi tiết về bối cảnh lịch sử của sự kiện trong chương đầu tiên.)
"to exposit in writing": giải thích bằng văn bản.
- The researcher exposit the findings in a scholarly journal. (Nhà nghiên cứu đã giải thích chi tiết các phát hiện trong một tạp chí học thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Exposition (danh từ): sự trình bày, giải thích chi tiết.
- The exposition of the theory was very thorough. (Sự trình bày chi tiết về lý thuyết rất kỹ lưỡng.)
- Expository (tính từ): có tính chất giải thích, trình bày.
- The expository essay explained the process step by step. (Bài luận giải thích đã mô tả quy trình từng bước một.)
Từ đồng nghĩa
- Elaborate: giải thích chi tiết.
- He elaborated on the plan during the presentation. (Anh ấy đã giải thích chi tiết kế hoạch trong buổi thuyết trình.)
- Explain: giải thích.
- She explained the concept to the students. (Cô ấy đã giải thích khái niệm cho học sinh.)
- Clarify: làm rõ.
- The teacher clarified the difficult points. (Giáo viên đã làm rõ những điểm khó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Exposit on: trình bày chi tiết về.
- The speaker exposit on the benefits of renewable energy. (Diễn giả đã trình bày chi tiết về lợi ích của năng lượng tái tạo.)
Thành ngữ liên quan
- To exposit at length: trình bày chi tiết và dài dòng.
- He exposit at length about his travels in Asia. (Anh ấy đã trình bày chi tiết và dài dòng về chuyến du lịch châu Á của mình.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "exposit"