expunge

/eks'pʌndʤ/
Học thuật
Thân thiện
expunge

The judge ordered the clerk to expunge the incorrect statement from the official transcript.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xoá bỏ hoàn toàn, thanh toán: Hành động loại bỏ một cách triệt để, làm cho biến mất hoặc không còn hiệu lực, thường một thông tin, hồ sơ, ký ức hoặc khoản nợ.
    • Gạch bỏ, xoá đi: Hành động vật xoá hoặc gạch bỏ một phần văn bản, chữ viết.
dụ sử dụng
  • (Thẩm phán ra lệnh xoá bỏ án tích đó khỏi hồ sơ hình sự của anh ta.)
  • (Biên tập viên đã gạch bỏ đoạn văn gây tranh cãi khỏi bài báo trước khi xuất bản.)
  • ( ấy ước mình có thể xoá sạch ký ức đau buồn đó khỏi tâm trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to expunge something from something": Xoá bỏ cái khỏi một hệ thống, hồ sơ, hoặc tâm trí.
    • The committee voted to expunge the offensive term from the official documents. (Uỷ ban đã bỏ phiếu để xoá thuật ngữ xúc phạm khỏi các tài liệu chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Expunction (danh từ): Sự xoá bỏ, hành động xoá bỏ.
    • The expunction of the data was completed successfully. (Việc xoá bỏ dữ liệu đã được hoàn tất thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Erase: Xoá, tẩy xoá (nhấn mạnh đến việc làm mất dấu vết).
  • Delete: Xoá (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật số hoặc văn bản).
  • Obliterate: Xoá sạch, huỷ diệt (nhấn mạnh sự triệt để, hoàn toàn).
  • Remove: Loại bỏ, dỡ bỏ (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "from").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "expunge").

expunge

The judge ordered the clerk to expunge the incorrect statement from the official transcript.

ngoại động từ
  1. xoá (têndanh sách...), bỏ (đoạn trong sách...)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "expunge"