excise
/ek'saiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thuế tiêu thụ đặc biệt: Một loại thuế đánh vào việc sản xuất, bán hoặc sử dụng một số mặt hàng cụ thể trong một quốc gia (như rượu, thuốc lá, xăng dầu), không phải thuế đánh vào tài sản hoặc thu nhập chung.
- Cơ quan thu thuế tiêu thụ đặc biệt: Tổ chức chịu trách nhiệm thu loại thuế này.
Ngoại động từ:
- Đánh thuế tiêu thụ đặc biệt: Áp đặt một khoản thuế excise lên hàng hóa.
- Cắt bỏ (một cách phẫu thuật): Loại bỏ hoàn toàn một phần mô, cơ quan hoặc khối u khỏi cơ thể bằng phẫu thuật.
- Xóa bỏ, gạch bỏ: Loại bỏ một phần văn bản hoặc ý kiến.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The government increased the excise on cigarettes to discourage smoking. (Chính phủ đã tăng thuế tiêu thụ đặc biệt đối với thuốc lá để hạn chế hút thuốc.)
- The price of fuel includes a high rate of excise. (Giá nhiên liệu bao gồm một mức thuế tiêu thụ đặc biệt cao.)
Ngoại động từ (nghĩa thuế):
- Alcoholic beverages are heavily excised in many countries. (Đồ uống có cồn bị đánh thuế tiêu thụ đặc biệt nặng ở nhiều quốc gia.)
Ngoại động từ (nghĩa y học):
- The surgeon had to excise the tumor completely to prevent it from spreading. (Bác sĩ phẫu thuật phải cắt bỏ hoàn toàn khối u để ngăn nó lây lan.)
Ngoại động từ (nghĩa xóa bỏ):
- The editor excised several paragraphs from the article for brevity. (Biên tập viên đã cắt bỏ vài đoạn trong bài báo để ngắn gọn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To excise a duty": Áp đặt một khoản thuế tiêu thụ.
- The new law will excise a duty on sugary drinks. (Luật mới sẽ đánh một khoản thuế lên đồ uống có đường.)
"Excised material": Phần nội dung đã bị cắt bỏ.
- The excised material from the interview was later published separately. (Phần nội dung bị cắt bỏ từ cuộc phỏng vấn sau đó đã được công bố riêng.)
Biến thể và từ gần giống
Excision (danh từ): Hành động cắt bỏ, đặc biệt trong phẫu thuật hoặc việc loại bỏ.
- The excision of the appendix is a common surgery. (Việc cắt bỏ ruột thừa là một cuộc phẫu thuật phổ biến.)
Excise tax (cụm danh từ): Thuế tiêu thụ đặc biệt (cách diễn đạt đầy đủ hơn của excise với tư cách danh từ).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (thuế): Duty, levy, tariff, sin tax.
- Động từ (cắt bỏ): Remove, cut out, extract, resect (y học).
- Động từ (xóa bỏ): Delete, erase, expunge, strike out.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "excise")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "excise")
danh từ
- thuế hàng hoá, thuế môn bài
- sở thu thuế hàng hoá, sở thu thuế môn bài
ngoại động từ
- đánh thuế hàng hoá, đánh thuế môn bài
- bắt trả quá mức
ngoại động từ
- cắt, cắt xén (đoạn sách...)
- (sinh vật học); (y học) cắt bớt, cắt lọc