exteriorise

/eks'tiəriəraiz/ Cách viết khác : (exteriorise) /eks'tiəriəraiz/
Học thuật
Thân thiện
exteriorise

She uses a drawing to exteriorise her idea for a new playground.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thể hiện ra bên ngoài, làm cho cái bên trong trở thành hiện thực bên ngoài: Hành động đưa một ý tưởng, cảm xúc, hoặc khái niệm trừu tượng từ bên trong ra thế giới bên ngoài, thường dưới dạng vật chất hoặc có thể quan sát được.
    • (Triết học) Ngoại hiện: Trong triết học, đây quá trình biến cái nội tại (tinh thần, ý thức) thành cái khách quan, tồn tại độc lập bên ngoài chủ thể.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The artist tried to exteriorise her inner turmoil through her abstract paintings. (Nữ họa sĩ cố gắng thể hiện sự hỗn loạn nội tâm của mình ra bên ngoài thông qua những bức tranh trừu tượng.)
    • He found it difficult to exteriorise his grief and preferred to suffer in silence. (Anh ấy cảm thấy khó khăn khi phải thể hiện nỗi đau buồn ra ngoài thích chịu đựng trong im lặng hơn.)
    • Some philosophers argue that language is a tool to exteriorise our thoughts. (Một số nhà triết học cho rằng ngôn ngữ công cụ để ngoại hiện những suy nghĩ của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học: Thuật ngữ này có thể được sử dụng để mô tả quá trình một người chuyển hóa xung đột nội tâm thành các triệu chứng thể chất hoặc hành vi có thể nhìn thấy được.
    • In psychosomatic medicine, stress can be exteriorised as skin conditions or digestive issues. (Trong y học tâm thể, căng thẳng có thể được thể hiện ra ngoài dưới dạng các vấn đề về da hoặc tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Exteriorisation (danh từ): Sự thể hiện ra ngoài, sự ngoại hiện.
    • The exteriorisation of his anxiety was evident in his constant fidgeting. (Sự thể hiện ra ngoài của sự lo lắnganh ta rất rõ ràng qua việc anh ta luôn cựa quậy.)
  • Externalise (ngoại động từ): Một từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "exteriorise", cũng có nghĩa thể hiện ra bên ngoài hoặc chuyển giao (chi phí, trách nhiệm) ra bên ngoài một tổ chức.
Từ đồng nghĩa
  • Express: biểu đạt, thể hiện.
  • Manifest: biểu lộ, chứng tỏ.
  • Materialise: hiện thực hóa, vật chất hóa.
  • Project: phóng chiếu (thường dùng cho cảm xúc, đặc điểm).
Từ trái nghĩa
  • Interiorise/Internalise: nội tâm hóa, tiếp thu vào bên trong.
  • Suppress: đè nén, kìm nén.
  • Conceal: che giấu.
exteriorise

She uses a drawing to exteriorise her idea for a new playground.

ngoại động từ
  1. thể hiện ra ngoài; (triết học) ngoại hiện

Từ gần giống