externalize
/eks'tə:nəlaiz/ Cách viết khác : (externalise) /eks'tə:nəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thể hiện ra bên ngoài, làm cho thành khách quan: Hành động đưa một cái gì đó vốn là trừu tượng, nội tại (như cảm xúc, suy nghĩ, vấn đề) ra thế giới bên ngoài, biến nó thành một thứ có thể nhận thấy, đo lường hoặc đối phó được.
- (Triết học) Ngoại hiện: Trong triết học, đây là quá trình biến cái chủ quan, tinh thần thành cái khách quan, vật chất tồn tại bên ngoài chủ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She used painting to externalize her inner turmoil. (Cô ấy dùng hội họa để thể hiện ra bên ngoài sự xáo trộn trong nội tâm mình.)
- The company decided to externalize its customer service department to cut costs. (Công ty quyết định chuyển ra ngoài bộ phận dịch vụ khách hàng để cắt giảm chi phí.)
- Psychologists believe that talking helps to externalize problems, making them easier to manage. (Các nhà tâm lý học tin rằng việc nói chuyện giúp đưa các vấn đề ra ngoài, khiến chúng dễ kiểm soát hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tâm lý học và trị liệu: "Externalize" thường được dùng để mô tả kỹ thuật giúp một người tách rời vấn đề của mình ra khỏi bản thân, xem nó như một thực thể bên ngoài để dễ đối mặt và giải quyết.
- In narrative therapy, we externalize the problem, so the person is not the problem; the problem is the problem. (Trong trị liệu tường thuật, chúng tôi tách rời vấn đề ra, vì vậy người đó không phải là vấn đề; chính vấn đề mới là vấn đề.)
- Trong kinh doanh và kinh tế: Chỉ việc chuyển một chức năng, quy trình hoặc chi phí ra bên ngoài tổ chức (thuê ngoài) hoặc khiến một bên khác phải gánh chịu chi phí (ngoại tác hóa).
- Some factories externalize environmental costs by polluting rivers, making society pay for the cleanup. (Một số nhà máy chuyển chi phí môi trường ra ngoài bằng cách gây ô nhiễm sông ngòi, khiến xã hội phải trả tiền cho việc dọn dẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Externalization (danh từ): Sự thể hiện ra bên ngoài, sự ngoại hiện, sự chuyển ra ngoài.
- The externalization of his anger surprised everyone. (Sự thể hiện ra bên ngoài cơn giận của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.)
- External (tính từ): Thuộc về bên ngoài, khách quan.
- We need to consider both internal and external factors. (Chúng ta cần xem xét cả các yếu tố bên trong lẫn bên ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Express: Biểu lộ, thể hiện (thường dùng cho cảm xúc, ý kiến).
- Project: Phóng chiếu (đưa cảm xúc, đặc điểm của mình lên người/ vật khác).
- Outsource: Thuê ngoài (trong bối cảnh kinh doanh).
Từ trái nghĩa
- Internalize: Tiếp thu, nội tâm hóa (biến cái bên ngoài thành một phần của bản thân hoặc giữ kín bên trong).
- Children internalize the values taught by their parents. (Trẻ em tiếp thu các giá trị được cha mẹ dạy dỗ.)
ngoại động từ
- (triết học) ngoại hiện