exteriorize
/eks'tiəriəraiz/ Cách viết khác : (exteriorise) /eks'tiəriəraiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thể hiện ra ngoài, làm cho bên ngoài: Hành động đưa một cái gì đó vốn là nội tại, trừu tượng (như suy nghĩ, cảm xúc) ra thành hình thức bên ngoài, có thể nhận biết được.
- (Y học) Đưa ra ngoài cơ thể: Trong phẫu thuật, hành động đưa một cơ quan hoặc bộ phận ra bên ngoài cơ thể để thực hiện thủ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Art is a way to exteriorize complex emotions. (Nghệ thuật là một cách để thể hiện ra ngoài những cảm xúc phức tạp.)
- The surgeon had to exteriorize the damaged part of the intestine for the operation. (Bác sĩ phẫu thuật phải đưa ra ngoài phần ruột bị tổn thương để thực hiện ca mổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học/tâm lý học: Thuật ngữ "exteriorize" có thể được dùng để mô tả quá trình biến những ý tưởng, xung lực nội tâm thành hành động hoặc vật chất ở thế giới bên ngoài.
- The ritual allows participants to exteriorize their inner conflicts. (Nghi lễ cho phép người tham gia thể hiện ra ngoài những mâu thuẫn nội tâm của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Exteriorization (danh từ): Sự thể hiện ra ngoài; (trong y học) thủ thuật đưa ra ngoài.
- The exteriorization of grief through music can be healing. (Việc thể hiện ra ngoài nỗi đau buồn thông qua âm nhạc có thể mang tính chữa lành.)
- Exterior (tính từ/danh từ): (Thuộc về) bên ngoài, bề ngoài.
- The exterior of the building is made of glass. (Bề ngoài của tòa nhà được làm bằng kính.)
Từ đồng nghĩa
- Externalize: Thể hiện ra ngoài, ngoại hóa (nghĩa tương tự, thường dùng thay thế được).
- Manifest: Biểu hiện, thể hiện ra.
- Express: Biểu đạt, thể hiện.
Từ trái nghĩa
- Internalize: Tiếp thu vào trong, nội tâm hóa.
- Suppress: Kìm nén, đè nén.
ngoại động từ
- thể hiện ra ngoài; (triết học) ngoại hiện