extraction
/iks'trækʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự rút ra, sự lấy ra, sự gắp ra, sự nhổ: Hành động lấy một vật gì đó ra khỏi vị trí hoặc môi trường của nó.
- Sự khai thác: Hành động lấy tài nguyên thiên nhiên từ lòng đất hoặc môi trường.
- (Hóa học) Sự tách, sự chiết: Quá trình tách một chất ra khỏi hỗn hợp.
- (Toán học) Sự khai: Hành động tính toán một căn số.
- Nguồn gốc, xuất thân (của một người): Gia cảnh, dòng dõi mà một người sinh ra.
Ví dụ sử dụng
- Sự rút ra, lấy ra:
- L'extraction d'une dent de sagesse peut être douloureuse. (Việc nhổ một chiếc răng khôn có thể đau.)
- L'extraction du clou du mur a pris du temps. (Việc rút cái đinh ra khỏi tường đã mất thời gian.)
- Sự khai thác:
- L'extraction du pétrole est une industrie majeure. (Việc khai thác dầu mỏ là một ngành công nghiệp chính.)
- L'extraction minière a des impacts sur l'environnement. (Việc khai thác mỏ có tác động đến môi trường.)
- Sự tách, chiết (hóa học):
- L'extraction de la caféine du café est un processus chimique. (Việc chiết xuất caffeine từ cà phê là một quá trình hóa học.)
- Sự khai (toán học):
- L'extraction de la racine carrée de 16 donne 4. (Việc khai căn bậc hai của 16 cho ra 4.)
- Xuất thân:
- Il est d'origine française, mais d'extraction modeste. (Anh ấy có gốc gác Pháp, nhưng xuất thân khiêm tốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être de haute/basse extraction: Xuất thân cao quý/thấp hèn.
- Le poète était d'humble extraction. (Nhà thơ có xuất thân khiêm tốn.)
- Extraction de données: Trích xuất dữ liệu (trong tin học).
- L'extraction de données est essentielle pour l'analyse. (Việc trích xuất dữ liệu là thiết yếu cho phân tích.)
Biến thể và từ gần giống
- Extraire (động từ): Rút ra, lấy ra, khai thác, chiết xuất.
- Extraire le jus d'un citron. (Vắt nước từ một quả chanh.)
- Extracteur (danh từ giống đực): Máy hút, thiết bị chiết xuất.
- un extracteur de jus (máy ép trái cây)
- Extractible (tính từ): Có thể chiết xuất được, có thể rút ra được.
Từ đồng nghĩa
- Prélèvement: Sự lấy mẫu, sự thu thập.
- Exploitation: Sự khai thác (thường dùng cho tài nguyên, mỏ).
- Origine / Ascendance: Nguồn gốc / Dòng dõi (dùng cho xuất thân).
Các cụm từ liên quan
- Extraction par solvant: Chiết bằng dung môi.
- Extraction minière: Khai thác mỏ.
- Extraction dentaire: Nhổ răng.
Thành ngữ liên quan
- Être de pure extraction: Có xuất thân thuần chủng, trong sạch.
- Ce cheval est de pure extraction arabe. (Con ngựa này có xuất thân thuần chủng Ả Rập.)
danh từ giống cái
- sự rút ra, sự lấy ra, sự gắp ra, sự nhổ
- Extraction d'un clousự nhổ đinh
- sự khai thác
- Extraction de la houillesự khai thác than đá
- (hóa học) sự tách, sự chiết
- (toán học) sự khai
- Extraction d'une racine carréesự khai phương
- être de basse extractionxuất thân thấp hèn