extravaganza

/eks,trævə'gænzə/
Học thuật
Thân thiện
extravaganza

The city hosts a fireworks extravaganza over the river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buổi biểu diễn hoành tráng, công phu: Một chương trình giải trí lớn, phức tạp thường rất lộng lẫy, được dàn dựng công phu với nhiều yếu tố gây ấn tượng mạnh.
    • Tác phẩm nghệ thuật phóng túng, ngông cuồng: Một tác phẩm (kịch, âm nhạc, điện ảnh) tính chất phô trương, phóng đại thường khác thường, vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The New Year's Eve celebration was a musical extravaganza with fireworks and hundreds of performers. (Lễ mừng năm mới một buổi biểu diễn âm nhạc hoành tráng với pháo hoa hàng trăm diễn viên.)
    • The director is known for creating cinematic extravaganzas. (Đạo diễn nổi tiếng với việc tạo ra những tác phẩm điện ảnh ngông cuồng, công phu.)
    • The fashion show was an extravaganza of color and light. (Buổi trình diễn thời trang một màn trình diễn hoành tráng của màu sắc ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a television extravaganza": một chương trình truyền hình đặc biệt hoành tráng, thường sự kiện trực tiếp được đầu lớn.

    • The awards ceremony is always a television extravaganza. (Lễ trao giải luôn một chương trình truyền hình hoành tráng.)
  • "an ice-skating extravaganza": một buổi biểu diễn trượt băng nghệ thuật quy mô lớn công phu.

    • We went to see the holiday ice-skating extravaganza. (Chúng tôi đã đi xem buổi biểu diễn trượt băng nghệ thuật hoành tráng mùa lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Extravagant (adj): ngông cuồng, phung phí, quá mức.

    • She has extravagant tastes in fashion. ( ấy gu thời trang ngông cuồng.)
  • Extravagance (n): sự ngông cuồng, sự phung phí; hành động hoặc vật phung phí.

    • Buying that car was an extravagance. (Mua chiếc xe đó một sự phung phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Spectacular (n): buổi biểu diễn ngoạn mục, hoành tráng.
  • Pageant (n): cuộc diễu hành, đại hội hoa lệ (thường chủ đề lịch sử).
  • Gala (n): buổi lễ hội, dạ hội long trọng.
Thành ngữ liên quan

(Từ này thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định, được dùng như một danh từ độc lập để nhấn mạnh quy mô sự công phu của một sự kiện.)

extravaganza

The city hosts a fireworks extravaganza over the river.

danh từ
  1. (nghệ thuật) khúc phóng túng; tác phẩm phóng túng
  2. lời lẽ ngông cuồng; hành vi ngông cuồng

Từ gần giống