exubérant

tính từ
  1. đầy dẫy, dồi dào, sum sê
  2. bồng bột
    • Caractère exubérant
      tính bồng bột

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

exubérant
Un enfant exubérant saute de joie dans un parc.