muet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Câm: Không có khả năng nói, thường do bẩm sinh hoặc bệnh tật.
- Lặng đi, không nói lên lời: Tạm thời không nói được vì một cảm xúc mạnh mẽ nào đó (như sợ hãi, ngạc nhiên).
- Im lặng, lặng lẽ: Không tạo ra tiếng động, không có âm thanh.
- Thầm lặng, âm thầm: Diễn ra một cách kín đáo, không bộc lộ ra ngoài.
Danh từ giống đực:
- Người câm: Người không có khả năng nói.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un homme muet ne peut pas parler. (Một người đàn ông câm không thể nói chuyện.)
- La lettre "e" est parfois muette à la fin des mots en français. (Chữ "e" đôi khi là nguyên âm câm ở cuối từ trong tiếng Pháp.)
- Il est resté muet face à l'accusation. (Anh ta đã im lặng trước lời buộc tội.)
- Une douleur muette le rongeait de l'intérieur. (Một nỗi đau âm thầm gặm nhấm anh từ bên trong.)
Danh từ giống đực:
- Il a appris la langue des signes pour communiquer avec un muet. (Anh ấy đã học ngôn ngữ ký hiệu để giao tiếp với một người câm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être muet comme une carpe: Câm như hến, hoàn toàn im lặng, không nói một lời.
- Malgré nos questions, il est resté muet comme une carpe. (Bất chấp những câu hỏi của chúng tôi, anh ta vẫn câm như hến.)
Biến thể và từ gần giống
- Muet, muette (adj): Dạng tính từ, có biến đổi theo giống (muet cho giống đực, muette cho giống cái).
- Muet (nm), muette (nf): Dạng danh từ chỉ người câm, có biến đổi theo giống.
- Mutisme (nm): Sự câm lặng, trạng thái im lặng.
- Son mutisme était inquiétant. (Sự im lặng của anh ta thật đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Silencieux/silencieuse (adj): im lặng, yên lặng.
- Aphone (adj): mất tiếng, không nói được (thường tạm thời).
- Incapable de parler (cụm từ): không có khả năng nói.
Từ trái nghĩa
- Bavard/bavarde (adj): nhiều chuyện, hay nói.
- Loquace (adj): ăn nói lưu loát, hoạt ngôn.
- Bruyant/bruyante (adj): ồn ào.
tính từ
- câm
- Homme muetngười câm
- Voyelle muette(ngôn ngữ học) nguyên âm câm
- lặng đi, không nói lên lời
- Être muet de terreurlặng đi vì khiếp sợ
- im lặng, lặng lẽ
- Rester muetđứng im lặng
- Ville muettethành phố lặng lẽ
- thầm lặng, âm thầm
- Douleur muettenỗi đau âm thầm
- muet comme une carpe+ xem carpe
danh từ giống đực
- người câm