exubérance

Học thuật
Thân thiện
exubérance

La végétation tropicale montre une exubérance de feuilles et de fleurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đầy dẫy, sự dồi dào, sự sum sê: Chỉ trạng thái phát triển mạnh mẽ, tràn đầy sức sống, thường dùng cho thực vật hoặc sự vật.
    • Sự bồng bột; hành động bồng bột: Chỉ tính cách hoặc hành vi thể hiện sự nhiệt tình, vui vẻ quá mức, tràn đầy năng lượng cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'exubérance de la végétation en été est impressionnante. (Sự sum sê của cây cối vào mùa hè thật ấn tượng.)
    • Son exubérance naturelle rend toutes les fêtes plus joyeuses. (Sự bồng bột tự nhiên của ấy làm cho mọi bữa tiệc thêm vui vẻ.)
    • Il faut parfois canaliser l'exubérance des jeunes enfants. (Đôi khi cần phải kiềm chế sự bồng bột của trẻ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exubérance verbale": Sự dồi dào, phong phú trong lời nói; cách nói chuyện hoa mỹ, tràn đầy hình ảnh.

    • Le poète est connu pour son exubérance verbale. (Nhà thơ được biết đến với sự phong phú trong ngôn từ.)
  • "Exubérance juvénile": Sự sôi nổi, nhiệt huyết đặc trưng của tuổi trẻ.

    • L'exubérance juvénile se manifeste par un besoin constant de mouvement. (Sự sôi nổi của tuổi trẻ thể hiện qua nhu cầu vận động không ngừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Exubérant, -e (tính từ): sum sê, dồi dào; bồng bột, sôi nổi.

    • Une chevelure exubérante. (Một mái tóc dày dặn, bồng bềnh.)
    • Un enfant exubérant. (Một đứa trẻ bồng bột, hiếu động.)
  • Exubérer (động từ, ít dùng): phát triển sum sê, dồi dào.

    • La vigne exubère au soleil. (Cây nho phát triển sum sê dưới ánh mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Abondance (sự dồi dào, phong phú).
  • Profusion (sự tràn trề, dư thừa).
  • Débordement (sự tràn đầy, sự dâng trào) – thường cho cảm xúc.
  • Effervescence (sự sôi nổi, náo nhiệt).
Từ trái nghĩa
  • Sobriété (sự giản dị, điềm đạm).
  • Retenue (sự dè dặt, kín đáo).
  • Austerité (sự khắc khổ, nghiêm túc).
  • Disette (sự khan hiếm, thiếu thốn).
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
  • "Pleine d'exubérance": Tràn đầy sức sống/sự bồng bột.

    • Une personnalité pleine d'exubérance. (Một tính cách tràn đầy sự bồng bột.)
  • "Contenir son exubérance": Kiềm chế sự bồng bột của mình.

    • Il a contenir son exubérance pendant la réunion sérieuse. (Anh ấy phải kiềm chế sự bồng bột của mình trong cuộc họp nghiêm túc.)
exubérance

La végétation tropicale montre une exubérance de feuilles et de fleurs.

danh từ giống cái
  1. sự đầy dẫy, sự dồi dào, sự sum sê
    • Exubérance de la végétation
      sự sum sê của cây cối
  2. sự bồng bột; hành động bồng bột