dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
eye
Words Mentioning "eye"
bài
bình đẳng
bi quan
căn cơ
chắp
chột
chột mắt
dòm dỏ
để mắt
gai
ghèn
giả ngơ
hấp háy
hình dong
hồng tâm
kệnh
khoé
khóe
làm lơ
mắt
mục kích
nhãn áp
nhãn giới
nheo
nhĩ mục
ổ mắt
phớt
rác mắt
răng nanh
sáng mắt
trông coi
ưa nhìn
đuôi
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...