nheo

  1. xem cá nheo
  2. Close slightly (one eye)
    • Nheo mắt nhắm đích
      To close one's eye and aim at the target

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nheo
Người thợ săn nheo mắt nhìn vào khe đá.