fécondité

Học thuật
Thân thiện
fécondité

Une fermière observe la fécondité de ses poules dans le poulailler.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khả năng sinh sản: Chỉ khả năng tự nhiên của một sinh vật (thườngđộng vật cái) trong việc sinh sản, tạo ra con cái.
    • Khả năng sinh đẻ nhiều, sự mắn đẻ: Nhấn mạnh đến đặc tính có thể sinh sản với số lượng lớn hoặc dễ dàng.
    • Tính màu mỡ, tính phì nhiêu: Dùng để chỉ đặc tính của đất đai có thể sản xuất ra nhiều cây trồng.
    • Sự dồi dào; khả năng sản xuất nhiều: Chỉ sự phong phú, sung mãn trong sáng tạo hoặc sản xuất (ví dụ: trong tư tưởng, tác phẩm).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La fécondité de cette variété de lapins est remarquable. (Khả năng sinh sản của giống thỏ này thật đáng chú ý.)
    • Les agriculteurs recherchent des terres d'une grande fécondité. (Những người nông dân tìm kiếm những vùng đất độ màu mỡ cao.)
    • On admire la fécondité de cet écrivain qui a publié plus de cinquante romans. (Người ta ngưỡng mộ khả năng sáng tác dồi dào của nhà văn này, người đã xuất bản hơn năm mươi cuốn tiểu thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fécondité intellectuelle": Sự sung mãn, dồi dào về trí tuệ, khả năng sản sinh nhiều ý tưởng.

    • Sa période de fécondité intellectuelle a donné naissance à des théories révolutionnaires. (Giai đoạn sung mãn về trí tuệ của ông đã sinh ra nhữngthuyết mang tính cách mạng.)
  • "Taux de fécondité": Tỷ suất sinh, một chỉ số nhân khẩu học.

    • Le taux de fécondité est un indicateur démographique important. (Tỷ suất sinhmột chỉ số nhân khẩu học quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fécond (adj): Màu mỡ, phì nhiêu (đất); khả năng sinh sản; sinh nhiều ý tưởng.

    • Un sol fécond (Vùng đất màu mỡ)
    • Un esprit fécond (Một tinh thần/trí óc sáng tạo dồi dào)
  • Féconder (động từ): Làm cho thụ tinh, thụ phấn; làm phong phú, kích thích (ý tưởng).

    • Féconder un ovule (Thụ tinh cho trứng)
    • Cette lecture a fécondé sa réflexion. (Bài đọc này đã làm phong phú thêm suy nghĩ của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Fertilité (n.f): Khả năng sinh sản, độ màu mỡ. (Gần như đồng nghĩa trong nhiều ngữ cảnh).
  • Productivité (n.f): Năng suất, khả năng sản xuất. (Đồng nghĩa khi nói về sự dồi dào sản phẩm/sáng tạo).
  • Prolificité (n.f): Khả năng sinh sản nhiều, sự mắn đẻ; sự sáng tác nhiều (dùng cho nghệ sĩ, nhà văn).
Các cụm từ liên quan
  • Âge de fécondité: Độ tuổi sinh sản.

    • Cette maladie peut affecter les femmes en âge de fécondité. (Căn bệnh này có thể ảnh hưởng đến phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.)
  • Période de fécondité: Thời kỳ khả năng thụ thai (trong chu kỳ sinh sản).

    • Connaître sa période de fécondité est important pour planifier une grossesse. (Biết thời kỳ khả năng thụ thai của mìnhquan trọng để lên kế hoạch mang thai.)
Thành ngữ liên quan
  • La fécondité du silence: Sự màu mỡ/sung mãn của sự im lặngchỉ từ sự tĩnh lặng có thể nảy sinh nhiều ý tưởng sâu sắc).
    • Le philosophe a souvent évoqué la fécondité du silence pour la méditation. (Nhà triết học thường nhắc đến sự sung mãn của im lặng đối với việc thiền định.)
fécondité

Une fermière observe la fécondité de ses poules dans le poulailler.

danh từ giống cái
  1. khả năng sinh sản
    • Fécondité d'une femelle
      khả năng sinh sản của một con vật cái
  2. khả năng sinh đẻ nhiều, sự mắn đẻ
  3. tính màu mỡ, tính phì nhiêu
    • Fécondité de la terre
      tính màu mỡ của đất.
  4. sự dồi dào; khả năng sản xuất nhiều
    • Fécondité de l'imagination
      sức tưởng tượng dồi dào
    • La fécondité d'un auteur
      khả năng viết nhiều của một tác giả

Từ trái nghĩa

Từ chứa "fécondité"