férule

Học thuật
Thân thiện
férule

La férule pousse sur les pentes sèches et ensoleillées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thực vật học) Cây a ngùy: Một loại cây thuộc họ Hoa tán (Apiaceae), thường thân to rỗng, hoa màu vàng, quả dẹt. Tên khoa họcFerula.
    • Cây thục quỳ: Một tên gọi khác cho cùng loài thực vật này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La férule est une plante méditerranéenne. (Cây a ngùy là một loài thực vật Địa Trung Hải.)
    • On extrait une résine de la férule. (Người ta chiết xuất một loại nhựa từ cây a ngùy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Régner par la férule": (Nghĩa bóng, ít dùng) Cai trị một cách độc đoán, hà khắc, giống như việc thầy giáo ngày xưa dùng thước (cũng gọi là "férule") để trừng phạt học trò.
    • Ce directeur régnait par la férule sur son entreprise. (Vị giám đốc này cai trị doanh nghiệp của mình một cách hà khắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Férule (danh từ giống cái, nghĩa khác): Cây thước (bằng gỗ hoặc kim loại) các giáo viên ngày xưa dùng để đánh vào tay học sinh khi phạt. Nghĩa này ngày nay ít phổ biến.
    • Le maître tenait sa férule. (Ông thầy cầm cây thước của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Ferula (danh từ): Tên gọi khoa học Latinh của chi thực vật này.
  • A ngùy (danh từ): Tên gọi tiếng Việt phổ biến.
Lưu ý
  • Từ "férule" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thực vật học. Nghĩa bóng liên quan đến sự trừng phạt hay cai trị hà khắc bắt nguồn từ một từ đồng âm nhưng nguồn gốc khác (chỉ cây thước), hiện nay rất ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
férule

La férule pousse sur les pentes sèches et ensoleillées.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây a ngùy