fabrique

Học thuật
Thân thiện
fabrique

Une fabrique de jouets produit des ours en peluche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xưởng, nhà máy, cơ sở sản xuất: Chỉ một nơi, thườngmột tòa nhà hoặc khu phức hợp, nơi hàng hóa được sản xuất hoặc chế tạo.
    • Sự bịa đặt, sự bịa chuyện: (Nghĩa bóng, ít phổ biến hơn) Chỉ việc tạo ra những câu chuyện, tin đồn không thật.
    • Tài sản nhà thờ; ban quảntài sản nhà thờ: (Thuật ngữ tôn giáo) Chỉ tài sản thuộc về một nhà thờ hoặc hội đồng quảnnhững tài sản đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Fabrique d'allumettes (Xưởng làm diêm)
    • Fabrique de chaussures (Xưởng đóng giày)
    • Ce sont des cancans de sa fabrique. (Đónhững chuyện nói xấu do bịa ra.)
    • La fabrique de l'église a décidé de rénover le toit. (Ban quảntài sản nhà thờ đã quyết định sửa lại mái nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "marque de fabrique": nhãn hiệu chế tạo, thương hiệu của nhà sản xuất.

    • Ce logo est la marque de fabrique de la compagnie. (Logo nàynhãn hiệu chế tạo của công ty.)
  • "prix de fabrique": giá xí nghiệp, giá gốc từ nhà máy (chưa tính các chi phí khác như vận chuyển, lợi nhuận bán lẻ).

    • Ils vendent le produit au prix de fabrique. (Họ bán sản phẩm với giá xí nghiệp.)
Biến thể từ liên quan
  • Fabriquer (động từ): chế tạo, sản xuất; (thông tục) bịa đặt.

    • Cette usine fabrique des voitures. (Nhà máy này sản xuất ô .)
    • Il a fabriqué une excuse. (Anh ta đã bịa ra một cái cớ.)
  • Fabricant (danh từ giống đực): nhà chế tạo, nhà sản xuất.

    • un fabricant de meubles (một nhà sản xuất đồ nội thất)
  • Fabrication (danh từ giống cái): sự chế tạo, sự sản xuất; sự bịa đặt.

    • La fabrication de ce modèle a cessé. (Việc sản xuất mẫu này đã ngừng lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Usine (n.f): nhà máy (thường quy mô lớn, công nghiệp).
  • Atelier (n.m): xưởng, phân xưởng (thường quy mô nhỏ hơn).
  • Manufacture (n.f): xưởng sản xuất, nhà máy chế tạo (từ cổ điển hoặc trong một số tên riêng).
Thành ngữ liên quan
  • Être de la fabrique de quelqu'un: (Nghĩa bóng) Là sản phẩm bịa đặt, do ai đó tạo ra.
    • Ces rumeurs sont de sa fabrique. (Những tin đồn này là do bịa ra.)
fabrique

Une fabrique de jouets produit des ours en peluche.

danh từ giống cái
  1. xưởng
    • Fabrique d'allumettes
      xưởng làm diêm
    • Fabrique de chaussures
      xưởng đóng giày
  2. sự bịa đặt
    • Ce sont des cancans de sa fabrique
      đónhững chuyện nói xấu do bịa ra
  3. (tôn giáo) tài sản nhà thờ; ban quảntài sản nhà thờ
    • marque de fabrique
      nhãn hiệu chế tạo
    • prix de fabrique
      giá xí nghiệp