vacate

/və'keit/
ngoại động từ
  1. bỏ trống, bỏ không
    • to vacate one's seat
      bỏ nghề trống
    • to vacate a house
      rời bỏ một ngôi nhà
  2. bỏ, thôi, xin thôi
    • to vacate office
      từ chức, xin thôi việc
  3. (pháp ) huỷ bỏ (hợp đồng...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vacate
The tenant must vacate the apartment by the end of the month.