vacate

/və'keit/
Học thuật
Thân thiện
vacate

The tenant must vacate the apartment by the end of the month.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rời bỏ, dọn ra khỏi (một nơi): Hành động rời khỏi một địa điểm, tòa nhà, hoặc chỗ ngồi, khiến trống.
    • Từ bỏ, thôi giữ (một chức vụ, vị trí): Hành động chủ động rời khỏi một công việc, vị trí, hoặc chức vụ.
    • (Pháp ) Hủy bỏ, bãi bỏ: Hành động của tòa án hoặc cơ quan thẩm quyền tuyên bố một phán quyết, lệnh, hoặc hợp đồng trước đó không còn hiệu lực.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Guests must vacate their hotel rooms by noon. (Du khách phải dọn ra khỏi phòng khách sạn trước buổi trưa.)
    • He decided to vacate his position as CEO to pursue other interests. (Ông ấy quyết định thôi giữ chức vụ CEO để theo đuổi những mối quan tâm khác.)
    • The court vacated the previous ruling due to new evidence. (Tòa án đã hủy bỏ phán quyết trước đó do bằng chứng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to vacate the premises": dọn ra khỏi cơ sở, tài sản (thường dùng trong văn bản chính thức hoặc pháp ).
    • The tenant was ordered to vacate the premises within 30 days. (Người thuê được lệnh phải dọn ra khỏi cơ sở trong vòng 30 ngày.)
  • "vacated seat/judgment": ghế trống / phán quyết bị hủy bỏ.
    • The election will fill the vacated seat in parliament. (Cuộc bầu cử sẽ tìm người cho chiếc ghế trống trong quốc hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Vacant (adj): trống, bỏ không, chưa người chiếm giữ.
    • The position has been vacant for a month. (Vị trí đó đã trống trong một tháng.)
  • Vacation (n): kỳ nghỉ (nghĩa phổ biến); sự rời bỏ, sự bỏ trống (nghĩa gốc, ít dùng).
  • Evacuate (v): sơ tán, di tản (thường do nguy hiểm, khẩn cấp).
Từ đồng nghĩa
  • Leave: rời đi.
  • Abandon: bỏ hoang, từ bỏ.
  • Resign: từ chức (dùng cho công việc).
  • Quit: bỏ, thôi (công việc hoặc nơi chốn).
  • Annul: hủy bỏ, thủ tiêu (phán quyết, hợp đồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "vacate" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "vacate".)

vacate

The tenant must vacate the apartment by the end of the month.

ngoại động từ
  1. bỏ trống, bỏ không
    • to vacate one's seat
      bỏ nghề trống
    • to vacate a house
      rời bỏ một ngôi nhà
  2. bỏ, thôi, xin thôi
    • to vacate office
      từ chức, xin thôi việc
  3. (pháp ) huỷ bỏ (hợp đồng...)