Videofacade

/fə:sɑ:d/

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá ý nghĩa cách sử dụng của từ facade, một danh từ thú vị trong tiếng Anh. Bạn sẽ được tìm hiểu hai khía cạnh chính của từ này: từ việc miêu tả mặt tiền kiến trúc của các tòa nhà cho đến ý nghĩa bóng về vẻ bề ngoài giả tạo con người thường dùng để che giấu cảm xúc thật. Thông qua các dụ thực tế cụm từ thông dụng như keep up a facade hay beneath the facade, bạn sẽ nắm vững cách áp dụng từ vựng này vào giao tiếp. Hãy cùng xem video để làm chủ từ facade ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

facade
The old building's ornate facade was being carefully restored.