face up
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Đối diện, chấp nhận (một điều khó khăn hoặc không dễ chịu): "face up" có nghĩa là đối mặt trực tiếp và giải quyết một vấn đề, tình huống khó khăn hoặc sự thật khó chịu, thay vì trốn tránh. Cụm từ này thường được sử dụng với "to" (face up to).
Ví dụ sử dụng
- (Bạn phải đối diện với trách nhiệm của mình.)
- (Cuối cùng cô ấy đã chấp nhận sự thật rằng mình đã phạm sai lầm.)
- (Đã đến lúc đối diện với hậu quả từ hành động của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"face up to the truth": đối diện với sự thật.
- He refused to face up to the truth about his health. (Anh ấy từ chối đối diện với sự thật về sức khỏe của mình.)
"face up to reality": chấp nhận thực tế.
- We must face up to reality and start making changes. (Chúng ta phải chấp nhận thực tế và bắt đầu thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
Face (v): đối mặt (nói chung, không mang tính chấp nhận như "face up").
- She faced the challenge bravely. (Cô ấy đối mặt với thử thách một cách dũng cảm.)
Face-off (n): cuộc đối đầu, cuộc chạm trán.
- The face-off between the two teams was intense. (Cuộc đối đầu giữa hai đội rất căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Confront: đối đầu, đối diện.
- You need to confront your fears. (Bạn cần đối diện với nỗi sợ của mình.)
- Acknowledge: thừa nhận, chấp nhận.
- He acknowledged his mistake. (Anh ấy thừa nhận sai lầm của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Face down: đối đầu và đánh bại (ai đó hoặc điều gì đó).
- He faced down his critics. (Anh ấy đối đầu và đánh bại những người chỉ trích mình.)
Face off: đối đầu, cạnh tranh trực tiếp.
- The two candidates will face off in the debate. (Hai ứng viên sẽ đối đầu trong cuộc tranh luận.)
Thành ngữ liên quan
- Face the music: chấp nhận hậu quả (thường là tiêu cực) từ hành động của mình.
- He knew he had to face the music after being caught cheating. (Anh ấy biết mình phải chấp nhận hậu quả sau khi bị bắt quả tang gian lận.)