facette

danh từ giống cái
  1. mặt nhỏ, mặt
    • Les facettes d'un diamant
      các mặt của viên kim cương
  2. (động vật học) ô mắt
    • Yeux à facettes
      mắt nhiều ô, mắt kép
    • à facettes
      nhiều vẻ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "facette"

Từ có nhắc đến "facette"

facette
Un diamant étincelle grâce à ses nombreuses facettes.