facétie

Học thuật
Thân thiện
facétie

Une personne raconte une facétie à ses amis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Câu nói đùa, câu pha trò, lời bông đùa: Một nhận xét, câu chuyện ngắn hoặc hành động mục đích gây cười, thườngnhẹ nhàng, tinh nghịch không ác ý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a raconté une facétie qui a fait rire toute la table. (Anh ấy kể một câu chuyện đùa khiến cả bàn ăn cười phá lên.)
    • Ses facéties sont parfois un peu crues. (Những câu bông đùa của anh ta đôi khi hơi thô tục.)
    • Le clown amusait les enfants par ses facéties. (Chú hề làm bọn trẻ thích thú bằng những trò đùa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dire des facéties": nói những câu pha trò, bông đùa.
    • Pendant le dîner, il ne cessait de dire des facéties. (Trong bữa tối, anh ta không ngừng nói những câu bông đùa.)
  • "Être en veine de facéties": đang trong hứng bông đùa, đang muốn đùa nghịch.
    • Aujourd'hui, le professeur est en veine de facéties. (Hôm nay, thầy giáo đang rất hứng thú với việc đùa nghịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Facétieux / Facétieuse (tính từ): thích đùa, hay bông đùa, tinh nghịch.
    • Un esprit facétieux. (Một đầu óc thích đùa.)
    • Un ton facétieux. (Một giọng điệu bông đùa.)
  • Facétieusement (trạng từ): một cách bông đùa, đùa cợt.
    • Il répondit facétieusement à la question sérieuse. (Anh ấy trả lời một cách đùa cợt câu hỏi nghiêm túc.)
Từ đồng nghĩa
  • Plaisanterie: câu nói đùa, lời bỡn cợt (từ thông dụng nhất).
  • Boutade: câu nói đùa bất chợt, dí dỏm.
  • Farce: trò đùa, trò khăm (có thể mang tính thực hành hơn).
  • Blague: chuyện đùa, chuyện cười (thông tục).
Từ trái nghĩa
  • Sérieux: sự nghiêm túc.
  • Gravité: sự trang nghiêm, nghiêm trọng.
Thành ngữ liên quan
  • "Être d'une humeur facétieuse": đang trong tâm trạng thích đùa nghịch.
    • Ne le dérange pas, il est d'une humeur facétieuse et ne fera pas son travail. (Đừng làm phiền anh ta, anh ta đang rất thích đùa sẽ không làm việc đâu.)
facétie

Une personne raconte une facétie à ses amis.

danh từ giống cái
  1. câu pha trò
    • Dire des facéties
      nói những câu pha trò

Từ gần giống

Từ chứa "facétie"