fossette
/fɔ'set/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lúm đồng tiền: Một vết lõm nhỏ, tự nhiên trên da, thường xuất hiện trên má hoặc cằm khi cười.
- Lỗ bi, lỗ đáo: Một lỗ nhỏ hoặc vết lõm trên bề mặt của một vật thể.
- (Giải phẫu học) Hố: Một chỗ lõm hoặc hốc nhỏ trên bề mặt của một cơ quan hoặc cấu trúc trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a une jolie fossette sur la joue quand elle sourit. (Cô ấy có một lúm đồng tiền xinh xắn trên má khi cười.)
- Le fabricant a remarqué une petite fossette sur la surface du métal. (Nhà sản xuất nhận thấy một lỗ bi nhỏ trên bề mặt kim loại.)
- Le médecin a examiné la fossette ovarienne. (Bác sĩ đã kiểm tra hố buồng trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fossette de Vénus": Hố thắt lưng, chỉ hai hố lõm nhỏ đối xứng ở vùng thắt lưng, ngay trên xương cùng.
- Les fossettes de Vénus sont considérées comme un trait esthétique. (Hố thắt lưng được coi là một nét thẩm mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fossetter (động từ): Làm lõm, tạo thành lúm đồng tiền.
- Ses joues se fossettent quand elle rit. (Má cô ấy lúm đồng tiền khi cười.)
- Fossé (danh từ giống đực): Hố, hào, rãnh sâu (nghĩa rộng và lớn hơn nhiều so với "fossette").
Từ đồng nghĩa
- Créneau: Lỗ châu mai, khe hở (trong bối cảnh kiến trúc, quân sự; không dùng cho cơ thể).
- Cuvette: Chậu, bồn; vùng trũng (nghĩa rộng hơn).
- Petite cavité: Hốc nhỏ (cách diễn đạt chung chung).
Thành ngữ liên quan
- Avoir des fossettes: Có lúm đồng tiền.
- Le bébé a des fossettes adorables. (Em bé có những lúm đồng tiền đáng yêu.)
- Faire des fossettes: Tạo ra lúm đồng tiền (khi cười).
- Ton sourire fait des fossettes. (Nụ cười của anh tạo ra lúm đồng tiền.)
danh từ giống cái
- lúm đồng tiền (ở má, ở cằm)
- lỗ bi, lỗ đáo
- (giải phẫu) hố
- Fossette ovariennehố buồng trứng