fagne

Học thuật
Thân thiện
fagne

Une fagne s'étend au sommet de la colline.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đầm lầyđỉnh đồi: Từ địa phương, chỉ một vùng đất ngập nước, ẩm ướt nằmkhu vực cao, thườngtrên các cao nguyên hoặc sườn núi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La fagne est un écosystème fragile. (Vùng đầm lầy trên đỉnh đồimột hệ sinh thái mong manh.)
    • Nous avons traversé une fagne lors de notre randonnée. (Chúng tôi đã băng qua một đầm lầy trên đỉnh đồi trong chuyến đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hautes Fagnes": Tên riêng chỉ một khu vực tự nhiên đặc biệtBỉ, nổi tiếng với các vùng đầm lầy trên cao nguyên.
    • Les Hautes Fagnes sont une réserve naturelle en Belgique. (Vùng Hautes Fagnes là một khu bảo tồn thiên nhiênBỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tourbière (n.f): Than bùn, một loại đầm lầy nơi tích tụ chất hữu cơ.
  • Marais (n.m): Đầm lầy nói chung, vùng đất thấp ngập nước.
Từ đồng nghĩa
  • Tourbière haute: Đầm lầy than bùn trên cao (một thuật ngữ sinh thái học gần nghĩa).
  • Zone humide d'altitude: Vùng đất ẩm ướtđộ cao.
Lưu ý
  • Từ "fagne" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý đặc thù của vùng Wallonie ở Bỉ các khu vực lân cận. không phải là từ phổ biến trong tiếng Pháp toàn dân.
fagne

Une fagne s'étend au sommet de la colline.

danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) đầm lầy [ở [đỉnh đồi