vanne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cửa van, van: Một thiết bị cơ khí dùng để điều chỉnh, đóng mở hoặc kiểm soát dòng chảy của chất lỏng (như nước) hoặc chất khí (như hơi nước) trong một hệ thống đường ống, đập nước, hoặc bình chứa.
- Câu nói xỏ, câu bóng gió ác ý: (Nghĩa thông tục, dùng trong ngôn ngữ đời thường) Một lời nhận xét mỉa mai, châm chọc hoặc có ý chế giễu ai đó một cách tinh quái.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa kỹ thuật):
- Le plombier a remplacé la vanne défectueuse. (Người thợ sửa ống nước đã thay thế cái van bị hỏng.)
- Il faut fermer la vanne principale pour arrêter la fuite d'eau. (Phải đóng cửa van chính lại để ngăn chảy nước.)
Danh từ (nghĩa thông tục):
- Arrête tes vannes ! (Thôi ngay những câu nói xỏ của mày đi!)
- Il lui a lancé une vanne sur son nouveau look. (Hắn ta xỏ cô ấy một câu về phong cách mới của cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lancer/Envoyer une vanne à quelqu'un": Nói xỏ, châm chọc ai đó.
- Il adore lancer des vannes à ses collègues. (Anh ta thích nói xỏ các đồng nghiệp của mình.)
"Se prendre une vanne": Bị người khác nói xỏ, châm chọc.
- Il s'est pris une vanne à cause de son erreur. (Anh ta bị xỏ một câu vì lỗi của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Vannage (danh từ giống đực): Hệ thống các cửa van; hành động điều khiển các cửa van.
- Vantellerie (danh từ giống cái): Bộ phận cánh cửa van trong một cối xay nước.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa kỹ thuật: Robinet (vòi, khóa), soupape (van an toàn, van xả), clapet (van một chiều).
- Nghĩa thông tục: Pique (lời châm chọc), remarque acerbe (lời nhận xét chua cay), taquinerie (sự trêu chọc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
- "Être en vanne": (Tiếng lóng, ít dùng) Ở trong tình trạng không hoạt động, bị tắt.
- "Ouvrir/Fermer les vannes": (Nghĩa bóng) Mở/Đóng lòng thương xót, sự hào phóng hoặc một luồng cảm xúc nào đó.
- Il a ouvert les vannes de sa générosité. (Ông ấy đã mở lòng hào phóng của mình.)
danh từ giống cái
- cửa van (ở đập nước...); van (ở ống nước)
- Vanne d'adductioncửa van dẫn nước
- Vanne d'allègementcửa van xả bớt
- Vanne coulissante/vanne à coulissecửa van trượt
- Vanne à manoeuvre hydrauliquecửa đập thuỷ lợi
- Vanne de piedcửa van đáy
- Vanne de vapeurvan hơi nước
- Vanne de vidangevan tháo cạn, van rót
- Vanne à pointeauvan kim
- Vanne à rouleauvan trụ lăn
- Vanne de secoursvan dự phòng
- Vanne annulairevan vòng
- Vanne d'arrêtvan chặn
- Vanne autoclavevan tự động điều áp
- Vanne à buse mobilevan có ống di động
- Vanne de chassevan lỗ rửa
- Vanne à deux corpsvan kép
- Vanne à guillotinevan trượt đứng
- Vanne de gardevan an toàn
- câu bóng gió ác ý, câu nói xỏ
- Lancer des vannes à quelqu'unnói xỏ ai