faine

Học thuật
Thân thiện
faine

Une faine brune repose sur un lit de feuilles d'automne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quả sồi rừng: Chỉ quả của cây sồi rừng, một loại cây gỗ lớn.
faine

Une faine brune repose sur un lit de feuilles d'automne.

danh từ giống cái
  1. quả sồi rừng