dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
faine
▶
Học thuật
Thân thiện
Une faine brune repose sur un lit de feuilles d'automne.
Login to disable images
Định nghĩa
Danh từ
giống cái
:
Quả
sồi rừng
:
Chỉ
quả
của
cây
sồi rừng
,
một
loại
cây
gỗ
lớn
.
Une faine brune repose sur un lit de feuilles d'automne.
Login to disable images
danh từ giống cái
quả
sồi rừng
Từ gần giống
fane
fane
fine
fine
fagne
faune
fan
fin
fin
fana
xem thêm...
Từ chứa "faine"
fainéant
fainéanter
fainéantise
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...