faine
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quả sồi rừng: Chỉ quả của cây sồi rừng, một loại cây gỗ lớn.
danh từ giống cái
-
quả sồi rừng
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "faine"