fan

/fæn/
danh từ giống đực
  1. (thân mật) chàng thanh niên say mê (đào chiếu bóng)
    • La vedette et ses fans
      ngôi sao chiếu bóng những chàng thanh niên say mê cô ta

Khám phá thêm

Các từ liên quan

fan
Une jeune fille demande un autographe à son chanteur préféré et à ses fans.