faune
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thần đồng nội: Một vị thần trong thần thoại La Mã, thường được miêu tả là người bảo vệ các cánh rừng, đồng cỏ và đàn gia súc. Faune có ngoại hình nửa người nửa dê, tương tự như thần Pan trong thần thoại Hy Lạp.
- Quần thể động vật: Trong sinh học và sinh thái học, "faune" chỉ toàn bộ các loài động vật sống trong một khu vực hoặc một môi trường cụ thể vào một thời kỳ nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Dans la mythologie, le faune est souvent représenté avec des cornes et des pieds de chèvre. (Trong thần thoại, thần đồng nội thường được miêu tả có sừng và chân dê.)
- La faune de cette forêt tropicale est d'une richesse incroyable. (Quần thể động vật của khu rừng nhiệt đới này có sự phong phú đáng kinh ngạc.)
- Les scientifiques étudient la faune marine des abysses. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu quần thể động vật biển ở vùng biển sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faune et flore": động vật và thực vật. Đây là một cụm từ cố định thường dùng để mô tả toàn bộ sinh vật sống trong một hệ sinh thái.
- Ce parc national est réputé pour la diversité de sa faune et de sa flore. (Vườn quốc gia này nổi tiếng về sự đa dạng của động vật và thực vật.)
"faune sauvage": động vật hoang dã.
- La protection de la faune sauvage est une priorité. (Bảo vệ động vật hoang dã là một ưu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
Faunique (tính từ): thuộc về quần thể động vật.
- Une réserve faunique. (Một khu bảo tồn động vật.)
Faunistique (tính từ): liên quan đến việc nghiên cứu, kiểm kê các loài động vật.
- Une étude faunistique. (Một nghiên cứu về quần thể động vật.)
Từ đồng nghĩa
- Animaux (danh từ): động vật (nghĩa chung, không mang tính học thuật về "quần thể" như "faune").
- Bestiaire (danh từ): bộ sưu tập các con vật (thường trong nghệ thuật, văn học hoặc theo nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Flore (danh từ giống cái): quần thể thực vật, hệ thực vật.
- La flore alpine est très fragile. (Hệ thực vật vùng núi cao rất mong manh.)
danh từ giống đực
- thần đồng nội