faune

Học thuật
Thân thiện
faune

Le faune joue de la flûte dans une forêt ancienne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thần đồng nội: Một vị thần trong thần thoại La , thường được miêu tảngười bảo vệ các cánh rừng, đồng cỏ đàn gia súc. Faune ngoại hình nửa người nửa , tương tự như thần Pan trong thần thoại Hy Lạp.
    • Quần thể động vật: Trong sinh học sinh thái học, "faune" chỉ toàn bộ các loài động vật sống trong một khu vực hoặc một môi trường cụ thể vào một thời kỳ nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Dans la mythologie, le faune est souvent représenté avec des cornes et des pieds de chèvre. (Trong thần thoại, thần đồng nội thường được miêu tả sừng chân .)
    • La faune de cette forêt tropicale est d'une richesse incroyable. (Quần thể động vật của khu rừng nhiệt đới này sự phong phú đáng kinh ngạc.)
    • Les scientifiques étudient la faune marine des abysses. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu quần thể động vật biểnvùng biển sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faune et flore": động vật thực vật. Đâymột cụm từ cố định thường dùng để mô tả toàn bộ sinh vật sống trong một hệ sinh thái.

    • Ce parc national est réputé pour la diversité de sa faune et de sa flore. (Vườn quốc gia này nổi tiếng về sự đa dạng của động vật thực vật.)
  • "faune sauvage": động vật hoang .

    • La protection de la faune sauvage est une priorité. (Bảo vệ động vật hoang một ưu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Faunique (tính từ): thuộc về quần thể động vật.

    • Une réserve faunique. (Một khu bảo tồn động vật.)
  • Faunistique (tính từ): liên quan đến việc nghiên cứu, kiểm kê các loài động vật.

    • Une étude faunistique. (Một nghiên cứu về quần thể động vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Animaux (danh từ): động vật (nghĩa chung, không mang tính học thuật về "quần thể" như "faune").
  • Bestiaire (danh từ): bộ sưu tập các con vật (thường trong nghệ thuật, văn học hoặc theo nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Flore (danh từ giống cái): quần thể thực vật, hệ thực vật.
    • La flore alpine est très fragile. (Hệ thực vật vùng núi cao rất mong manh.)
faune

Le faune joue de la flûte dans une forêt ancienne.

danh từ giống đực
  1. thần đồng nội