falloff
Học thuậtThân thiện
The team's performance showed a noticeable falloff after the key player's injury.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự suy giảm, sự sụt giảm đáng kể: Chỉ sự giảm sút rõ rệt về số lượng, mức độ, hiệu suất hoặc chất lượng của một thứ gì đó. Sự suy giảm này thường diễn ra từ từ hoặc đột ngột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company reported a sharp falloff in sales during the last quarter. (Công ty báo cáo một sự sụt giảm mạnh về doanh số trong quý vừa rồi.)
- There has been a noticeable falloff in the quality of their customer service. (Đã có một sự suy giảm đáng chú ý về chất lượng dịch vụ khách hàng của họ.)
- A falloff in student enrollment forced the school to close a class. (Sự sụt giảm số lượng học sinh đăng ký buộc nhà trường phải đóng cửa một lớp học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to experience a falloff": trải qua một sự suy giảm.
- The tourism industry experienced a significant falloff after the natural disaster. (Ngành du lịch trải qua một sự suy giảm đáng kể sau thảm họa thiên nhiên.)
- "a sudden/gradual falloff": một sự suy giảm đột ngột/dần dần.
- We observed a gradual falloff in public interest over the years. (Chúng tôi quan sát thấy một sự suy giảm dần dần về sự quan tâm của công chúng qua nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Fall off (cụm động từ): rơi xuống, tụt xuống, giảm sút.
- Sales tend to fall off during the winter months. (Doanh số có xu hướng giảm sút trong những tháng mùa đông.)
- Drop-off (danh từ): sự sụt giảm (thường có thể dùng thay thế cho "falloff").
- There was a drop-off in attendance at the weekly meetings. (Có một sự sụt giảm về số người tham dự các cuộc họp hàng tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Decline: sự suy giảm, sự sụt giảm.
- Decrease: sự giảm xuống.
- Deterioration: sự xuống cấp, sự giảm sút (thường về chất lượng).
- Slump: sự sụt giảm mạnh, đột ngột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fall off (đã liệt kê ở mục Biến thể): Động từ chính tạo thành danh từ "falloff". Nghĩa là giảm sút, rớt xuống.
- The quality of their products has fallen off recently. (Chất lượng sản phẩm của họ đã giảm sút gần đây.)
Thành ngữ liên quan
The team's performance showed a noticeable falloff after the key player's injury.
Noun
- sự suy giảm đáng kể về hiệu suất hay chất lượng
- a falloff in qualitymột sự suy giảm về chất lượng