drop-off
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giảm sút, sự sụt giảm: Chỉ một sự thay đổi theo chiều hướng đi xuống về số lượng, mức độ hoặc chất lượng.
- Vách đá dốc, vách đứng: Chỉ một bề mặt đá dốc đứng, cao.
- Sự suy giảm đáng kể: Chỉ sự giảm sút rõ rệt về hiệu suất hoặc chất lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There was a sharp drop-off in sales after the holiday season. (Đã có một sự sụt giảm mạnh về doanh số sau mùa lễ.)
- The trail ends at a sheer drop-off into the canyon. (Con đường mòn kết thúc ở một vách đá dốc đứng xuống hẻm núi.)
- The team's performance showed a noticeable drop-off in the second half. (Màn trình diễn của đội cho thấy một sự suy giảm đáng chú ý trong hiệp hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a sudden drop-off": một sự sụt giảm đột ngột.
- Investors were worried about the sudden drop-off in market activity. (Các nhà đầu tư lo lắng về sự sụt giảm đột ngột trong hoạt động thị trường.)
- "at the drop-off": tại điểm/vách dốc.
- Be careful when you approach the drop-off. (Hãy cẩn thận khi bạn tiến đến gần vách dốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Drop (động từ/danh từ): làm rơi, giọt; sự rơi, sự giảm. (Từ gốc, nghĩa rộng hơn).
- Falloff (danh từ): sự suy giảm, sự sụt giảm. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa "sự giảm sút").
- Decline (danh từ/động từ): sự suy giảm, sự sụt giảm; giảm sút.
- Cliff (danh từ): vách đá, vách núi. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa "vách đá dốc").
Từ đồng nghĩa
- Decrease: sự giảm xuống.
- Reduction: sự cắt giảm, sự thu nhỏ.
- Deterioration: sự suy giảm chất lượng, sự xuống cấp.
- Precipice: vực thẳm, vách núi cheo leo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: 'drop-off' trong vai trò danh từ này khác với cụm động từ 'drop off'. Dưới đây là giải thích cho cụm động từ để tham khảo và phân biệt.) - Drop off (cụm động từ): - Đưa ai/đồ vật đến một nơi nào đó (thường trên đường đi): I'll drop you off at the station on my way to work. (Tôi sẽ đưa bạn đến nhà ga trên đường đi làm của tôi.) - Buồn ngủ, thiếp đi: He dropped off in front of the television. (Anh ta thiếp đi trước tivi.) - Giảm sút, trở nên ít hơn: Interest in the project has dropped off recently. (Sự quan tâm đến dự án đã giảm sút gần đây.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp danh từ 'drop-off')
Noun
- một sự thay đổi theo chiều đi xuống
- there was a decrease in his temperature as the fever subsidedNhiệt độ giảm khi cơn sốt hạ xuống
- bề mặt dốc cao của đá
- he stood on a high cliff overlooking the townAnh ta đứng trên đỉnh đá cao ngắm nhìn toàn thị trấn
- một suy giảm đáng kể về hiệu suất hay chất lượng
- a falloff in qualitySự suy giảm về chất lượng