falsifiable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Có thể bị bác bỏ, có thể chứng minh là sai: Một tuyên bố, giả thuyết hoặc lý thuyết được coi là "falsifiable" nếu có thể tưởng tượng ra một quan sát hoặc thí nghiệm có khả năng chứng minh nó sai. Đây là một tiêu chuẩn quan trọng trong khoa học để phân biệt các tuyên bố khoa học với những tuyên bố không mang tính khoa học. - Có thể kiểm chứng được: Có thể được kiểm tra, xác minh hoặc bác bỏ thông qua các phương pháp thực nghiệm hoặc quan sát thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A good scientific theory must be falsifiable. (Một lý thuyết khoa học tốt phải có thể bị bác bỏ.)
- The claim that "all swans are white" is falsifiable because finding a single black swan would prove it wrong. (Tuyên bố "tất cả thiên nga đều màu trắng" là có thể chứng minh là sai vì chỉ cần tìm thấy một con thiên nga đen là có thể chứng minh nó sai.)
- Astrology makes claims that are not falsifiable through experiment. (Chiêm tinh học đưa ra những tuyên bố không có thể kiểm chứng được thông qua thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học khoa học: Khái niệm "falsifiability" (tính có thể bác bỏ) do triết gia Karl Popper đề xuất, là nền tảng để phân định ranh giới giữa khoa học và phi khoa học. Một lý thuyết khoa học phải đưa ra những dự đoán có thể bị bác bỏ bởi bằng chứng tương lai.
- Popper argued that falsifiability is the cornerstone of the scientific method. (Popper lập luận rằng tính có thể bác bỏ là nền tảng của phương pháp khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
Falsify (Động từ): Làm giả, giả mạo; chứng minh là sai.
- He tried to falsify the data. (Anh ta đã cố gắng làm giả dữ liệu.)
- New evidence could falsify the existing hypothesis. (Bằng chứng mới có thể chứng minh là sai giả thuyết hiện có.)
Falsifiability (Danh từ): Tính có thể bác bỏ, tính có thể chứng minh là sai.
- The falsifiability of a claim is what makes it scientific. (Tính có thể bác bỏ của một tuyên bố là thứ khiến nó mang tính khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- Testable: Có thể kiểm tra được.
- Verifiable: Có thể xác minh, kiểm chứng được.
- Refutable: Có thể bác bỏ được.
Từ trái nghĩa
- Unfalsifiable: Không thể bác bỏ, không thể chứng minh là sai.
- Irrefutable: Không thể bác bỏ, hiển nhiên đúng.
- Tautological: Đồng nhất luận (luôn đúng theo định nghĩa, không thể sai).
Adjective
- có thể kiểm chứng được thông qua thí nghiệm hay quan sát