verifiable
/'verifaiəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể xác minh, có thể kiểm chứng: Chỉ tính chất của một thông tin, tuyên bố, hoặc dữ liệu có thể được chứng minh là đúng hoặc sai thông qua bằng chứng, quan sát hoặc thử nghiệm.
- Có thể thẩm tra lại: Có thể được kiểm tra, đánh giá lại để đảm bảo tính chính xác hoặc tuân thủ.
- Có thể thực hiện được (lời hứa, dự đoán): Có thể được chứng tỏ là khả thi hoặc sẽ trở thành hiện thực trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scientist insisted that all claims must be verifiable through experimentation. (Nhà khoa học nhấn mạnh rằng mọi tuyên bố phải có thể kiểm chứng được thông qua thực nghiệm.)
- We need verifiable data before we can publish the report. (Chúng tôi cần dữ liệu có thể xác minh được trước khi có thể công bố báo cáo.)
- Her story was not verifiable, so the journalist remained skeptical. (Câu chuyện của cô ấy không thể xác minh được, vì vậy nhà báo vẫn hoài nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"verifiable fact": sự thật có thể kiểm chứng.
- In a court of law, only verifiable facts are considered as evidence. (Trong tòa án, chỉ những sự thật có thể kiểm chứng mới được coi là bằng chứng.)
"scientifically verifiable": có thể kiểm chứng bằng phương pháp khoa học.
- A hypothesis must be scientifically verifiable to be considered valid. (Một giả thuyết phải có thể kiểm chứng bằng khoa học thì mới được coi là hợp lệ.)
Biến thể và từ gần giống
Verify (động từ): xác minh, kiểm chứng.
- Please verify your email address. (Vui lòng xác minh địa chỉ email của bạn.)
Verification (danh từ): sự xác minh, sự kiểm chứng.
- The verification process took three days. (Quá trình xác minh mất ba ngày.)
Unverifiable (tính từ): không thể xác minh, không thể kiểm chứng.
- The source of the rumor was unverifiable. (Nguồn gốc của tin đồn là không thể kiểm chứng.)
Từ đồng nghĩa
- Confirmable: có thể xác nhận.
- Checkable: có thể kiểm tra.
- Provable: có thể chứng minh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "verify").
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
tính từ
- có thể thẩm tra lại
- có thể xác minh
- có thể thực hiện được (lời hứa, lời tiên đoán)