verifiable

/'verifaiəbl/
tính từ
  1. có thể thẩm tra lại
  2. có thể xác minh
  3. có thể thực hiện được (lời hứa, lời tiên đoán)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "verifiable"

verifiable
The scientist presents a verifiable hypothesis to the team.