confirmable

Adjective
  1. có thể được kiểm tra, xác minh lại bằng cách thí nghiệm hay quan sát, theo dõi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

confirmable
The scientist checks the confirmable hypothesis with a simple experiment.