familiarité

Học thuật
Thân thiện
familiarité

Une mère partage un moment de familiarité avec son enfant en lui lisant une histoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thân mật, sự suồng sã: Chỉ mức độ gần gũi, không còn khoảng cách hoặc nghi thức, thường đến mức có thể thiếu tôn trọng.
    • Sự quen thuộc: Trạng thái biết hoặc đã tiếp xúc nhiều lần với một người, một vật hoặc một khái niệm.
    • Tính bình dị, sự giản dị: Đặc điểm đơn giản, dễ hiểu, không cầu kỳ, thường dùng để nói về phong cách diễn đạt.
Ví dụ sử dụng
  • Chỉ sự thân mật/suồng sã:

    • Il a été réprimandé pour sa familiarité excessive avec ses supérieurs. (Anh ta đã bị khiển trách sự suồng sã quá mức với cấp trên của mình.)
    • Entre eux, il y a une grande familiarité due à de longues années d'amitié. (Giữa họ có một sự thân mật lớn do nhiều năm tháng tình bạn.)
  • Chỉ sự quen thuộc:

    • La familiarité avec un logiciel vient avec la pratique. (Sự quen thuộc với một phần mềm đến cùng với việc thực hành.)
    • La familiarité des lieux me réconfortait. (Sự quen thuộc của nơi chốn đã an ủi tôi.)
  • Chỉ tính bình dị:

    • La familiarité de son langage le rend très accessible. (Tính bình dị trong ngôn ngữ của ông ấy làm cho trở nên rất dễ tiếp cận.)
    • J'apprécie la familiarité du ton dans ses lettres. (Tôi đánh giá cao sự giản dị trong giọng điệu của những bức thư anh ấy viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Familiarité(s)" (số nhiều): thường dùng để chỉ những cử chỉ suồng sã, hành động thân mật quá mức, có thể bị coi là thiếu tôn trọng.
    • Il s'est permis des familiarités déplacées. (Hắn ta đã những cử chỉ suồng sã không đúng chỗ.)
    • Elle n'accepte aucune familiarité de la part de ses subordonnés. ( ấy không chấp nhận bất kỳ sự suồng sã nào từ phía cấp dưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Familièrement (trạng từ): một cách thân mật, suồng sã; một cách bình dân, thông tục.

    • Il lui a parlé familièrement. (Anh ta đã nói chuyện với ấy một cách thân mật/suồng sã.)
  • Famili-er, -ère (tính từ): thân thuộc, quen thuộc; thân mật, suồng sã; bình dân.

    • Un visage familier (một khuôn mặt quen thuộc)
    • Un ton familier (một giọng điệu thân mật/suồng sã)
Từ đồng nghĩa
  • Intimité: sự thân tình, sự mật thiết (nhấn mạnh sự gần gũi sâu sắc, thường tích cực).
  • Camaraderie: tình bạn bè, tình đồng chí (nhấn mạnh tình bạn thân thiết).
  • Simplicité: sự đơn giản, sự mộc mạc (gần nghĩa với "bình dị").
Từ trái nghĩa
  • Distanciation: sự giữ khoảng cách.
  • Réserve: sự dè dặt, sự kín đáo.
  • Solennité: sự trang trọng, sự long trọng.
  • Formalité: sự hình thức, nghi thức.
Thành ngữ liên quan
  • Familiarité engendre le mépris: (Thành ngữ) Sự thân quá hóa ra lờn; sự quá thân mật sinh ra khinh thường.
    • Il ne faut pas trop se mêler à ses affaires, car familiarité engendre le mépris. (Không nên can thiệp quá vào chuyện của họ, thân quá hóa ra lờn.)
familiarité

Une mère partage un moment de familiarité avec son enfant en lui lisant une histoire.

danh từ giống cái
  1. sự thân mật
  2. sự quen thuộc
    • La familiarité des choses de la vie quotidienne
      sự quen thuộc những sự việc trong đời sống hằng ngày
  3. sự bình dị (trong cách nói, cách viết)
    • Familiarité du style
      lời văn bình dị
  4. (số nhiều) cử chỉ suồng sã
    • Se permettre des familiarités avec quelqu'un
      suồng sả với ai