famish
/'fæmiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Chết đói, đói khổ cùng cực: Trạng thái cực kỳ đói khát, có thể dẫn đến tử vong.
- (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Làm cho chết đói: Tước đoạt thức ăn của ai đó, khiến họ rơi vào tình trạng đói khát nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nội động từ):
- During the great famine, many people famished. (Trong nạn đói lớn, nhiều người đã chết đói.)
- Reports indicate that the besieged population is famishing. (Các báo cáo chỉ ra rằng dân số bị vây hãm đang chết đói.)
- The cruel king ordered to famish the prisoners. (Vị vua độc áa ra lệnh bỏ đói các tù nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be famished": (tính từ, dạng bị động) cảm thấy cực kỳ đói.
- After the long hike, we were absolutely famished. (Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi cảm thấy cực kỳ đói.)
- "to famish for": (ít dùng) khao khát, thèm muốn một cách mãnh liệt (nghĩa bóng).
- The artist famished for recognition. (Người nghệ sĩ khao khát được công nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Famishment (danh từ): Tình trạng chết đói, nạn đói khủng khiếp.
- The famishment in the region was a human tragedy. (Nạn đói ở khu vực đó là một thảm kịch nhân đạo.)
- Starve (động từ): Đói, chết đói (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Starve: chết đói, để cho đói.
- Perish from hunger: chết vì đói.
- Be ravenous: cực kỳ đói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
nội động từ
- đói khổ cùng cực
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm chết đói