hunger
/'hʌɳgə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự đói, tình trạng đói: Cảm giác hoặc tình trạng cơ thể cần thức ăn.
- Sự khao khát, ham muốn mãnh liệt: Một mong muốn rất mạnh mẽ đối với một thứ gì đó không phải là thức ăn.
Nội động từ:
- Cảm thấy đói: Trải qua cảm giác cần thức ăn.
- Khao khát, ham muốn tha thiết: Mong muốn một thứ gì đó một cách mãnh liệt.
Ngoại động từ:
- Làm cho đói, bắt nhịn đói: Khiến ai đó phải chịu đựng cơn đói.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The charity works to end hunger in the region. (Tổ chức từ thiện hoạt động để chấm dứt nạn đói trong khu vực.)
- She has a hunger for adventure. (Cô ấy có một sự khao khát phiêu lưu.)
Nội động từ:
- The refugees hungered for days. (Những người tị nạn đã đói trong nhiều ngày.)
- He hungered for her approval. (Anh ấy khao khát sự chấp thuận của cô.)
Ngoại động từ:
- The siege was meant to hunger the city into surrender. (Cuộc vây hãm nhằm mục đích bắt thành phố đói để phải đầu hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a hunger for something": có một sự khao khát mãnh liệt đối với điều gì đó.
- He has a real hunger for success. (Anh ta thực sự khao khát thành công.)
"to hunger after/for": khao khát, mong mỏi tha thiết (thường dùng với nghĩa bóng).
- She hungers for a deeper meaning in life. (Cô ấy khao khát một ý nghĩa sâu sắc hơn trong cuộc sống.)
Biến thể và từ gần giống
Hungry (adj): đói, cảm thấy cần thức ăn; khao khát.
- I am hungry. (Tôi đói.)
- He is hungry for power. (Anh ta khao khát quyền lực.)
Hunger strike (n): cuộc tuyệt thực (đây là một cụm danh từ riêng biệt).
- The prisoners went on a hunger strike. (Các tù nhân đã tiến hành một cuộc tuyệt thực.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa đói): Famine (nạn đói), Starvation (sự chết đói).
- Danh từ (nghĩa khao khát): Craving (sự thèm muốn), Longing (sự mong mỏi), Thirst (sự khát khao).
- Động từ (nghĩa đói): Starve (chết đói, rất đói).
- Động từ (nghĩa khao khát): Yearn (khao khát), Crave (thèm muốn), Desire (mong muốn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hunger after/for: Khao khát, mong mỏi (thường không dùng với thức ăn).
- He hungers for recognition. (Anh ấy khao khát sự công nhận.)
Thành ngữ liên quan
To die of hunger: Chết đói.
- Many people died of hunger during the war. (Nhiều người đã chết đói trong chiến tranh.)
To suffer hunger: Chịu đựng cơn đói, bị đói.
- The explorers suffered hunger during their journey. (Nhà thám hiểm phải chịu đựng cơn đói trong suốt hành trình.)
danh từ
- sự đói, tình trạng đói
- to die of hungerchết đói
- to suffer hungerbị đói
- to feel hungercảm thấy đói
- (nghĩa bóng) sự ham muốn mãnh liệt, sự khao khát, sự ước mong tha thiết
- a hunger for learningsự ham học
nội động từ
- đói, cảm thấy đói
- (+ for, after) ham muốn mãnh liệt khát khao, ước mong tha thiết (cái gì)
- to hunger for newskhát khao tin tức
ngoại động từ
- làm cho đói, bắt nhịn đói
- to hunger someone out of some placebắt ai nhịn đói để phải ra khỏi nơi nào