starve
/stɑ:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Chết đói: Chết vì không có đủ thức ăn trong một thời gian dài.
- Đói, thấy đói (thông tục): Cảm thấy rất đói, thường dùng trong văn nói.
- Thèm khát, khao khát (nghĩa bóng): Mong muốn mãnh liệt một điều gì đó.
Ngoại động từ:
- Làm chết đói, bỏ đói: Gây ra cái chết hoặc tình trạng đau khổ cho ai đó/cái gì bằng cách không cung cấp thức ăn.
- Tước đoạt, không cung cấp thứ cần thiết: Làm cho ai đó/cái gì thiếu thốn một thứ gì đó quan trọng.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- During the famine, many people starved. (Trong nạn đói, nhiều người đã chết đói.)
- "What's for dinner? I'm starving!" ("Tối nay ăn gì? Tôi đói quá rồi!")
- The lonely child starved for affection. (Đứa trẻ cô đơn khao khát tình yêu thương.)
Ngoại động từ:
- The cruel king starved his prisoners. (Vị vua độc ác đã bỏ đói các tù nhân của mình.)
- Don't starve the engine of oil. (Đừng để động cơ thiếu dầu nhớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to starve someone/something into (doing) something": Làm cho ai đó/cái gì phải làm điều gì bằng cách gây ra sự thiếu thốn.
- The army tried to starve the city into surrender. (Quân đội cố gắng làm thành phố đói khát để phải đầu hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Starving (adj): Đói cồn cào, rất đói (thông tục).
- I'm starving! Let's get some food. (Tôi đói lắm rồi! Hãy đi kiếm gì ăn thôi.)
- Starvation (n): Sự chết đói, tình trạng thiếu ăn trầm trọng.
- The charity works to prevent starvation. (Tổ chức từ thiện hoạt động để ngăn chặn nạn chết đói.)
Từ đồng nghĩa
- Nội động từ (chết đói): Perish from hunger.
- Nội động từ (đói - thông tục): Be famished, be ravenous.
- Ngoại động từ (bỏ đói): Deprive of food.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Starve for/of something: Khao khát hoặc thiếu thốn một thứ gì đó.
- The plants are starving for water. (Cây cối đang thiếu nước trầm trọng.)
- He felt starved of intellectual conversation. (Anh ấy cảm thấy thiếu thốn những cuộc trò chuyện trí tuệ.)
Thành ngữ liên quan
- Be starving hungry: Đói đến mức không thể chịu được.
- After the long hike, we were starving hungry. (Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đói đến mức không thể chịu nổi.)
nội động từ
- chết đói
- thiếu ăn
- (thông tục) đói, thấy đói
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) chết rét
- (nghĩa bóng) thèm khát, khát khao
- to starve for knowledgekhát khao hiểu biết
ngoại động từ
- làm chết đói, bỏ đói; bắt nhịn đói (để phải làm gì)
- to starve the enemy into surrenderlàm cho quân địch đói mà phải đầu hàng
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm chết rét