fanage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự trở cỏ phơi cho khô: Hành động đảo, lật hoặc xới lớp cỏ đang được phơi khô (thường trên cánh đồng) để toàn bộ cỏ được khô đều và nhanh hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fanage du foin est essentiel pour obtenir une bonne qualité. (Việc trở cỏ khô là điều cần thiết để có được chất lượng tốt.)
- Pendant le fanage, il faut surveiller la météo. (Trong khi trở cỏ phơi khô, cần phải theo dõi thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être en plein fanage": đang trong quá trình trở cỏ phơi khô.
- Les agriculteurs sont en plein fanage cette semaine. (Các nông dân đang trong quá trình trở cỏ phơi khô tuần này.)
Biến thể và từ gần giống
- Faneur (n.m): người (hoặc máy) làm công việc trở cỏ phơi khô.
- Faneuse (n.f): máy trở cỏ, máy giũ cỏ (dùng trong nông nghiệp).
- Fanan (n.m): (từ cũ, ít dùng) đống cỏ khô.
Từ đồng nghĩa
- Retournement du foin: sự lật cỏ khô.
- Séchage du fourrage: sự phơi khô thức ăn gia súc (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả quá trình phơi).
Các cụm từ liên quan
- Faire le fanage: thực hiện việc trở cỏ phơi khô.
- Il faut faire le fanage avant la pluie. (Phải thực hiện việc trở cỏ trước khi trời mưa.)
danh từ giống đực
- sự trở cỏ phơi cho khô