fanage

Học thuật
Thân thiện
fanage

Le fermier procède au fanage du foin dans le champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự trở cỏ phơi cho khô: Hành động đảo, lật hoặc xới lớp cỏ đang được phơi khô (thường trên cánh đồng) để toàn bộ cỏ được khô đều nhanh hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fanage du foin est essentiel pour obtenir une bonne qualité. (Việc trở cỏ khôđiều cần thiết để được chất lượng tốt.)
    • Pendant le fanage, il faut surveiller la météo. (Trong khi trở cỏ phơi khô, cần phải theo dõi thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en plein fanage": đang trong quá trình trở cỏ phơi khô.
    • Les agriculteurs sont en plein fanage cette semaine. (Các nông dân đang trong quá trình trở cỏ phơi khô tuần này.)
Biến thể từ gần giống
  • Faneur (n.m): người (hoặc máy) làm công việc trở cỏ phơi khô.
  • Faneuse (n.f): máy trở cỏ, máy giũ cỏ (dùng trong nông nghiệp).
  • Fanan (n.m): (từ , ít dùng) đống cỏ khô.
Từ đồng nghĩa
  • Retournement du foin: sự lật cỏ khô.
  • Séchage du fourrage: sự phơi khô thức ăn gia súc (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả quá trình phơi).
Các cụm từ liên quan
  • Faire le fanage: thực hiện việc trở cỏ phơi khô.
    • Il faut faire le fanage avant la pluie. (Phải thực hiện việc trở cỏ trước khi trời mưa.)
fanage

Le fermier procède au fanage du foin dans le champ.

danh từ giống đực
  1. sự trở cỏ phơi cho khô

Từ gần giống