vinage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự pha thêm rượu (vào rượu vang hoặc hèm rượu): Hành động cho thêm rượu mạnh, thường là rượu brandy, vào rượu vang hoặc hèm rượu đang lên men để tăng độ cồn hoặc ngừng quá trình lên men.
- Thuế nho (sử học): Một loại thuế cổ được đánh vào nho hoặc rượu vang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vinage est une technique utilisée pour produire des vins mutés. (Việc pha thêm rượu là một kỹ thuật được dùng để sản xuất rượu vang cường hóa.)
- Sous l'Ancien Régime, le vinage était une source de revenus pour la couronne. (Dưới thời Chế độ Cũ, thuế nho là một nguồn thu cho ngân khố hoàng gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vinage à la barrique": Kỹ thuật pha thêm rượu mạnh trực tiếp vào thùng gỗ sồi.
- Ce cognac a subi un vinage à la barrique. (Loại rượu cognac này đã trải qua quá trình pha thêm rượu trực tiếp trong thùng.)
Biến thể và từ gần giống
Viner (động từ): Pha thêm rượu mạnh vào.
- Il faut viner le moût pour obtenir un Pineau des Charentes. (Phải pha rượu mạnh vào hèm rượu để có được Pineau des Charentes.)
Vinification (danh từ giống cái): Quá trình sản xuất rượu vang.
- La vinification comprend plusieurs étapes. (Quá trình sản xuất rượu vang bao gồm nhiều bước.)
Từ đồng nghĩa
- Mutage (danh từ giống đực): Sự cường hóa rượu (bằng cách pha rượu mạnh).
- Impôt sur le vin (danh từ giống đực): Thuế rượu vang (nghĩa lịch sử gần giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong thành ngữ phổ biến.)
danh từ giống đực
- sự pha thêm rượu (vào rượu vang hoặc hèm rượu)
- (sử học) thuế nho