finage

Học thuật
Thân thiện
finage

Le vigneron inspecte les raisins dans son finage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Địa phận, khu vực lãnh thổ: Từ này chỉ một khu vực địacụ thể, thườngmột phần lãnh thổ của một , thị trấn hoặc một vùng đất được xác định rõ ràng. thường được dùng trong ngữ cảnh hành chính, địahoặc nông nghiệp để chỉ ranh giới của một khu vực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les vins du finage de X. (Rượu vang địa phận X.)
    • Le finage de ce village est très étendu. (Địa phận của ngôi làng này rất rộng.)
    • Ils étudient les limites du finage médiéval. (Họ đang nghiên cứu ranh giới của địa phận thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Finage communal": địa phận của , ranh giới hành chính của một .

    • La carte montre le finage communal. (Bản đồ thể hiện địa phận của .)
  • "Délimiter le finage": xác định ranh giới của một địa phận.

    • Une commission a été créée pour délimiter le finage. (Một ủy ban đã được thành lập để xác định ranh giới địa phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Territoire (nm): lãnh thổ, khu vực (nghĩa rộng hơn phổ biến hơn).
  • Commune (nf): (đơn vị hành chính, có thể bao gồm một hoặc nhiều ).
  • Circonscription (nf): đơn vị hành chính, khu vực bầu cử.
Từ đồng nghĩa
  • Territoire: lãnh thổ.
  • Circonscription: khu vực, đơn vị hành chính.
  • Périmètre: chu vi, phạm vi, khu vực.
Lưu ý
  • "Finage"một thuật ngữ khá chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản hành chính, lịch sử, địahoặc trong ngành rượu vang (như ví dụ tham khảo). ít phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
  • Từ này thường đi kèm với tên của một địa phương cụ thể (ví dụ: ).
finage

Le vigneron inspecte les raisins dans son finage.

danh từ giống đực
  1. địa phận
    • Les vins du finage de x
      rượu vang địa phận x

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "finage"