vannage

Học thuật
Thân thiện
vannage

Le fermier utilise un van pour le vannage du blé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự sảy (thóc): Hành động tách hạt thóc ra khỏi trấu sau khi đập lúa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vannage est une étape importante après le battage du riz. (Sự sảy thócmột bước quan trọng sau khi đập lúa.)
    • Autrefois, le vannage se faisait à la main en utilisant le vent. (Ngày xưa, việc sảy thóc được làm bằng tay bằng cách lợi dụng gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vannage du grain": sự sảy ngũ cốc.
    • Le vannage du grain permet de séparer la balle du grain. (Việc sảy ngũ cốc cho phép tách vỏ trấu ra khỏi hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Vanner (động từ): sảy (lúa, gạo).
    • Il faut vanner le riz pour le nettoyer. (Phải sảy gạo để làm sạch .)
  • Van (danh từ giống đực): cái nia, cái sàng (dụng cụ để sảy).
    • Il utilise un van pour le vannage. (Anh ấy dùng một cái nia để sảy thóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Sassement (danh từ giống đực): sự sàng sảy (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

vannage

Le fermier utilise un van pour le vannage du blé.

danh từ giống đực
  1. sự sảy (thóc)

Từ gần giống