fancy man
/'fænsi'mæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng, thường dùng với nghĩa xấu):
- Người yêu, nhân tình (của một người phụ nữ): Thường dùng để chỉ người đàn ông là tình nhân, đặc biệt trong một mối quan hệ không chính thức hoặc bí mật.
- Ma cô, kẻ sống bám vào gái điếm: Một người đàn ông kiếm sống bằng cách quản lý hoặc sống dựa vào thu nhập của một hoặc nhiều gái mại dâm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa người yêu):
- She was seen at the party with her fancy man. (Cô ấy được nhìn thấy ở bữa tiệc cùng người yêu của mình.)
- Danh từ (nghĩa ma cô):
- The police arrested the woman and her fancy man. (Cảnh sát đã bắt giữ người phụ nữ và tên ma cô của cô ta.)
Lưu ý sử dụng
- Từ này mang sắc thái tiêu cực, khinh miệt và thường được dùng trong ngôn ngữ thông tục, không trang trọng.
- Nghĩa "ma cô" (pimp) phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh.
Từ đồng nghĩa
- Lover (n): người yêu, tình nhân.
- Paramour (n): người tình (từ trang trọng hơn).
- Pimp (n): ma cô.
- Ponce (n): ma cô (từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh).
danh từ
- người yêu
- (từ lóng) ma cô, kẻ sống bám vào gái điếm